• 091.636.6226
  • Liên hệ
  • Bình Chữa Cháy Đa Năng Gốc Nước 9 Lít Sông Hồng SH.WB9
  • Liên Hệ

  • Mã Sku : SH.WB9
  • Tên Gọi : SÔNG HỒNG
    • Dung tích chữa cháy: 9 lít dung dịch gốc nước, model Sông Hồng SH.WB9.
    • Chất chữa cháy: Nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.
    • Cấp hiệu quả chữa cháy: 3A-89B theo thông số kỹ thuật của sản phẩm.
    • Thời gian phun hiệu quả: Từ 50 giây trong điều kiện thử nghiệm.
    • Tầm phun: Khoảng 3–5m, tùy điều kiện vận hành.
    • Tổng khối lượng: 13,5kg (±2%), bao gồm dung dịch, thân bình và phụ kiện.
    • Áp suất làm việc: 1,2–1,45 MPa; áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Thân bình: Kết cấu thép carbon thấp, có lớp sơn bảo vệ bề mặt.
    • Nhiệt độ hoạt động: Từ +5°C đến +60°C.
    • Thương hiệu: Sông Hồng, sản xuất tại Việt Nam.
    NHATHAUPCCC.VN CAM KẾT
    • - Hàng chính hãng mới 100%
    • - Đầy đủ chứng nhận, CO CQ
    • - Đẩy đủ năng lực đấu thầu dự án
    • - Giải pháp tối ưu cho nhà máy FDI, KCN- Đơn vị hành chính công.

    Từ Khóa: bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, bình chữa cháy gốc nước 9 lít, bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9, bình chữa cháy gốc nước 9L, bình chữa cháy đa năng Sông Hồng, bình chữa cháy Alkyl glycoside, bình chữa cháy công nghệ LITHI, bình chữa cháy gốc nước xách tay, bình chữa cháy Sông Hồng Việt Nam

    Khuyến Mãi - Ưu Đãi
    • Miễn phí giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM
    • Giảm thêm 3% khi thanh toán chuyển khoản QR Code
    • Ưu đãi đặc biệt cho chuỗi cửa hàng, siêu thị - Chi tiết
    • Ưu đãi khách hàng doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp FDI - Chi tiết
    • Đổi mới sản phẩm miễn phí trong 7 ngày đầu tiên
    • Mua online - giao hàng nhanh chóng trong 2H nội thành
    • Cam kết chất lượng sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ
    Địa Chỉ Cửa Hàng
    • NHÀ THẦU PCCCI
      Lô A1 KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BẮC NINH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - NAM ĐỊNH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BÌNH DƯƠNG
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương
    • NHÀ THẦU PCCC - CẦN THƠ
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9 lít Sông Hồng SH.WB9 là thiết bị chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ chữa cháy LITHI. Sản phẩm có dung tích chất chữa cháy 9 lít, cấp hiệu quả 3A-89B, thời gian phun hiệu quả từ 50 giây và tổng khối lượng khoảng 13,5kg.

    SH.WB9 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu trang bị bình chữa cháy gốc nước có lượng dung dịch lớn tại các khu vực có nguy cơ cháy phù hợp. Với cấu hình xách tay, thân bình thép carbon thấp và hệ thống phân phối dung dịch chuyên dụng, sản phẩm có thể được xem xét cho nhà xưởng, kho hàng, cơ sở kinh doanh và nhiều loại công trình dân dụng, thương mại.

    Điểm khác biệt của bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9 nằm ở chất chữa cháy gốc nước công nghệ LITHI. Dung dịch kết hợp nước với hợp chất Alkyl glycoside, có đặc tính hỗ trợ làm ướt bề mặt, hấp thụ nhiệt và phân bố chất chữa cháy trên những vật liệu phù hợp.

    Khác với bình bột ABC sử dụng chất chữa cháy dạng hạt rắn, SH.WB9 không phát tán bụi bột khô khi xả. Tuy nhiên, dung dịch gốc nước vẫn có thể làm ướt bề mặt, để lại thành phần chất chữa cháy và có những giới hạn ứng dụng riêng đối với thiết bị điện hoặc các vật liệu không tương thích với nước.

    Trong dòng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, model SH.WB9 có dung tích lớn hơn SH.WB4 và SH.WB6 nhưng nhỏ hơn SH.WB9,9. Mỗi phiên bản có thông số kỹ thuật và cấp hiệu quả riêng, do đó khách hàng cần lựa chọn đúng model theo đặc điểm nguy cơ và yêu cầu trang bị của công trình.

    Tại Nhà Thầu PCCC, khách hàng có thể tìm hiểu đặc điểm kỹ thuật của bình Sông Hồng SH.WB9, đối chiếu với các dòng bình chữa cháy khác và yêu cầu tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9 lít Sông Hồng SH.WB9
    Hình minh họa bình chữa cháy đa năng gốc nước 9 lít Sông Hồng SH.WB9. Kiểu dáng và nhãn kỹ thuật thực tế được xác định theo sản phẩm bàn giao.

    1. Đặc điểm nổi bật của bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9

    • Dung tích 9 lít: Chứa dung dịch chữa cháy gốc nước theo quy cách model SH.WB9.
    • Công nghệ LITHI: Sử dụng nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside.
    • Cấp hiệu quả 3A-89B: Thể hiện khả năng chữa cháy đối với các phép thử tương ứng của nhóm A và B.
    • Thời gian phun từ 50 giây: Theo điều kiện thử nghiệm và cấu hình của sản phẩm.
    • Tầm phun khoảng 3–5m: Phù hợp với đặc tính phân phối dung dịch của model.
    • Tổng khối lượng 13,5kg ±2%: Bao gồm dung dịch, thân bình và phụ kiện.
    • Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa: Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Thân bình thép carbon thấp: Kết cấu chịu áp suất và lớp sơn bảo vệ bề mặt.
    • Thiết kế xách tay: Có cụm van, đồng hồ áp suất và vòi phun dung dịch.
    • Thương hiệu Sông Hồng: Model SH.WB9, sản xuất tại Việt Nam.

    2. Công nghệ chữa cháy gốc nước LITHI của Sông Hồng

    Chất chữa cháy là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa SH.WB9 và các dòng bình bột hoặc bình khí thông thường. Sản phẩm sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, với mục tiêu hỗ trợ kiểm soát nhiệt và tăng khả năng tiếp xúc của dung dịch với bề mặt vật liệu phù hợp.

    2.1. Thành phần nước và Alkyl glycoside

    Alkyl glycoside là nhóm hợp chất có tính hoạt động bề mặt. Trong một số công thức dung dịch, nhóm chất này có khả năng hỗ trợ quá trình làm ướt và phân bố chất lỏng trên bề mặt vật liệu.

    Ở bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9, sự kết hợp giữa nước và Alkyl glycoside tạo nên chất chữa cháy có đặc tính khác với nước thông thường.

    Khả năng chữa cháy của dung dịch hoàn chỉnh phụ thuộc vào công thức, nồng độ thành phần, đặc điểm đầu phun và các điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    2.2. Khả năng hấp thụ nhiệt và làm mát

    Nước có khả năng hấp thụ nhiệt khi tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao. Đây là cơ sở cho tác dụng làm mát của nhiều chất chữa cháy gốc nước.

    Đối với SH.WB9, thành phần nước có vai trò hỗ trợ giảm nhiệt tại khu vực được tác động, góp phần hạn chế quá trình cháy trong những điều kiện phù hợp.

    Tuy nhiên, khả năng làm mát thực tế còn phụ thuộc vào loại vật liệu, mức độ phát triển của đám cháy và khả năng tiếp cận vùng phát nhiệt.

    2.3. Khả năng làm ướt và bao phủ bề mặt

    Hợp chất Alkyl glycoside có thể hỗ trợ cải thiện đặc tính làm ướt của dung dịch trên những bề mặt tương thích.

    Khả năng phân bố dung dịch là một yếu tố cần quan tâm đối với chất chữa cháy gốc nước vì nó ảnh hưởng đến mức độ tiếp xúc với vật liệu và hiệu quả truyền nhiệt.

    Dù vậy, không phải mọi bề mặt hoặc chất lỏng đều tương thích với cùng một công thức chữa cháy. Những vật liệu đặc biệt cần được đánh giá riêng.

    2.4. Hỗ trợ hạn chế lan truyền nhiệt

    Dòng công nghệ LITHI được phát triển theo hướng tăng khả năng bao phủ và hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong khu vực được tác động.

    Đây là đặc tính đáng quan tâm tại những môi trường có nhiều vật liệu đặt gần nhau hoặc có nguy cơ cháy lan giữa các vị trí.

    Tuy nhiên, bình chữa cháy xách tay không thay thế các giải pháp ngăn cháy lan bằng kết cấu, hệ thống phát hiện cháy hoặc hệ thống chữa cháy cố định được yêu cầu trong thiết kế công trình.

    2.5. Dung dịch LITHI có giống nước thông thường không?

    Không. Mặc dù có thành phần chính là nước, dung dịch chữa cháy SH.WB9 sử dụng công thức kết hợp với hợp chất Alkyl glycoside.

    Cấp hiệu quả 3A-89B là đặc tính của sản phẩm hoàn chỉnh trong những phép thử tương ứng, không phải đặc tính có thể suy ra cho mọi dung dịch nước.

    2.6. Công nghệ LITHI có phải bọt Foam AFFF không?

    Không nên coi hai dòng chất chữa cháy là tương đương. Foam AFFF có đặc tính tạo bọt hoặc tạo màng nước trên những nhiên liệu lỏng phù hợp.

    Dòng LITHI sử dụng công thức riêng với thành phần nước và Alkyl glycoside. Do đó, không thể tự áp dụng cấp hiệu quả, đặc điểm hóa học hoặc phạm vi tương thích nhiên liệu của bọt AFFF cho sản phẩm SH.WB9.

    3. Cấu tạo và thiết kế bình chữa cháy gốc nước 9 lít SH.WB9

    SH.WB9 là bình chữa cháy xách tay có áp suất, sử dụng thân bình kim loại và hệ thống phân phối dung dịch theo thiết kế.

    3.1. Thân bình thép carbon thấp

    Thân bình được chế tạo từ thép carbon thấp, có kết cấu đáp ứng yêu cầu chứa dung dịch chữa cháy và chịu áp suất theo thiết kế.

    Bề mặt bên ngoài có lớp sơn bảo vệ, giúp hạn chế tác động của môi trường lên thân kim loại trong điều kiện bảo quản phù hợp.

    Với thiết bị chịu áp suất, tình trạng thân bình là yếu tố quan trọng cần được xem xét trong công tác kiểm tra kỹ thuật.

    3.2. Thiết kế thân bình hình trụ

    SH.WB9 sử dụng thân hình trụ đứng, phù hợp với cấu hình bình chữa cháy xách tay.

    Khi bố trí tại công trình, cần đánh giá kích thước thực tế của bình, điều kiện giá đỡ hoặc vị trí đặt và khả năng tiếp cận thiết bị.

    Do tổng khối lượng khoảng 13,5kg, model này có yêu cầu bố trí khác với những phiên bản gốc nước dung tích 4L hoặc 6L.

    3.3. Cụm van và bộ phận an toàn

    Cụm van là bộ phận có vai trò kiểm soát hoạt động phân phối dung dịch chữa cháy theo cấu hình thiết bị.

    Những bộ phận an toàn được thiết kế để bảo vệ cơ cấu vận hành, hạn chế tác động ngoài ý muốn.

    Không nên tự ý thay đổi, tháo sửa hoặc can thiệp vào kết cấu của bình chịu áp suất.

    3.4. Đồng hồ áp suất

    Đồng hồ áp suất hỗ trợ quan sát chỉ thị áp suất của bình trong quá trình quản lý và kiểm tra.

    Tuy nhiên, chỉ thị áp suất không thể thay thế việc đánh giá đầy đủ tình trạng kỹ thuật của thiết bị. Hoạt động kiểm tra còn cần xem xét thân bình, van, phụ kiện, nhãn và điều kiện bảo quản.

    3.5. Hệ thống vòi và đầu phun

    Hệ thống vòi phun của SH.WB9 được thiết kế để phân phối dung dịch chữa cháy theo đặc tính của sản phẩm.

    Đầu phun và phụ kiện có ảnh hưởng đến tầm phun, thời gian phun và khả năng phân bố dung dịch.

    Vì vậy, khi bảo dưỡng hoặc thay thế phụ kiện, cần sử dụng bộ phận tương thích với đúng model SH.WB9.

    3.6. Lớp hoàn thiện và nhận diện sản phẩm

    Dòng bình gốc nước Sông Hồng có thể sử dụng thân thép sơn bảo vệ với màu nhận diện phù hợp từng phiên bản sản phẩm.

    Để nhận diện chính xác, khách hàng cần căn cứ vào nhãn kỹ thuật và mã model SH.WB9, không chỉ dựa trên màu sắc hoặc hình dạng bên ngoài.

    4. Bảng thông số kỹ thuật bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9

    Bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9 có dung tích 9 lít, tổng khối lượng 13,5kg (±2%) và cấp hiệu quả 3A-89B. Đây là những thông số nhận diện quan trọng của sản phẩm khi lựa chọn cho công trình.

    Thông số kỹ thuật bình chữa cháy đa năng gốc nước 9 lít Sông Hồng SH.WB9
    THÔNG SỐ CHI TIẾT KỸ THUẬT
    Thương hiệu Sông Hồng
    Model SH.WB9
    Phân loại Bình chữa cháy xách tay
    Chất chữa cháy Dung dịch gốc nước
    Thành phần đặc trưng Nước và hợp chất Alkyl glycoside
    Dòng công nghệ LITHI
    Dung tích chất chữa cháy 9 lít
    Tổng khối lượng 13,5kg (±2%)
    Cấp hiệu quả chữa cháy 3A-89B
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 50 giây
    Tầm phun tham khảo Khoảng 3–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa
    Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C
    Vật liệu thân bình Thép carbon thấp
    Độ nhớt dung dịch Giá trị tham khảo 3,92 tại 25°C; đơn vị xác định theo hồ sơ kỹ thuật sản phẩm
    Tiêu chuẩn sản phẩm TCVN 7026:2013 đối với cấu hình được công bố; hồ sơ áp dụng theo sản phẩm bàn giao
    Đóng gói Thùng carton
    Xuất xứ Việt Nam

    Lưu ý kỹ thuật: Những thông số trên áp dụng cho model SH.WB9 dung tích 9 lít. Khi sử dụng cho hồ sơ công trình, cần xác nhận mã sản phẩm, thông tin nhãn và các chứng từ kỹ thuật của thiết bị được bàn giao. Không sử dụng thông số của SH.WB9,9 làm thông số thay thế cho SH.WB9.

    5. Giải thích những thông số quan trọng của bình gốc nước SH.WB9

    5.1. Dung tích chất chữa cháy 9 lít

    Dung tích 9 lít thể hiện lượng dung dịch chữa cháy danh định chứa trong bình SH.WB9.

    Đây là thông số phân biệt model này với các phiên bản 4 lít, 6 lít và 9,9 lít trong cùng dòng sản phẩm.

    Tuy nhiên, dung tích không thể dùng độc lập để kết luận hiệu quả chữa cháy. Khả năng của thiết bị còn phụ thuộc vào thành phần chất chữa cháy, cấu hình phun và cấp hiệu quả được xác định qua thử nghiệm.

    5.2. Tổng khối lượng 13,5kg khác dung tích 9 lít thế nào?

    9 lít là thể tích dung dịch chữa cháy, còn 13,5kg là tổng khối lượng của toàn bộ thiết bị.

    Tổng khối lượng bao gồm chất chữa cháy, thân bình, cụm van, hệ thống vòi và các bộ phận liên quan.

    Khi xác định vị trí bố trí hoặc điều kiện quản lý phương tiện, cần xem xét tổng khối lượng thay vì chỉ dựa vào số lít ghi trên tên sản phẩm.

    5.3. Cấp hiệu quả chữa cháy 3A-89B

    SH.WB9 có cấp hiệu quả chữa cháy 3A-89B theo các phép thử tương ứng.

    Ký hiệu này liên quan đến khả năng chữa cháy đối với nhóm A và nhóm B theo hệ thống đánh giá được áp dụng cho sản phẩm.

    Nhóm A thường liên quan đến các vật liệu rắn thông thường như giấy, gỗ và vải. Nhóm B liên quan đến những chất lỏng dễ cháy phù hợp với phân loại.

    Các con số 3A và 89B không phải diện tích sàn được bảo vệ hoặc số mét vuông có thể quy đổi trực tiếp. Việc xác định số lượng bình phải dựa trên nguy cơ cháy và yêu cầu trang bị của khu vực.

    5.4. Thời gian phun hiệu quả từ 50 giây

    Thời gian phun hiệu quả của SH.WB9 được xác định từ 50 giây trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    Thông số này phản ánh một đặc điểm vận hành của thiết bị, không phải thời gian bảo đảm để xử lý thành công mọi đám cháy.

    Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào quy mô đám cháy, vật liệu cháy và nhiều yếu tố môi trường.

    5.5. Tầm phun khoảng 3–5m

    SH.WB9 có tầm phun tham khảo khoảng 3–5m, thể hiện đặc tính phân phối dung dịch theo cấu hình đầu phun.

    Tầm phun kỹ thuật không phải khoảng cách an toàn cố định cho mọi tình huống cháy.

    Do đó, thông số này cần được đánh giá cùng các chỉ tiêu khác thay vì sử dụng riêng để xác định mức độ phù hợp của sản phẩm.

    5.6. Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa

    Áp suất làm việc là thông số liên quan đến điều kiện vận hành của hệ thống chứa và phân phối chất chữa cháy.

    Bình SH.WB9 có áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa, trong khi áp suất kiểm tra vỏ bình là 2,5 MPa.

    Đây là hai thông số có chức năng khác nhau. Áp suất kiểm tra không phải mức áp suất để người sử dụng tự điều chỉnh hoặc thử nghiệm.

    Việc kiểm tra chuyên sâu và can thiệp vào hệ thống chịu áp suất phải do đơn vị có chuyên môn phù hợp thực hiện.

    5.7. Nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C

    Dải nhiệt độ hoạt động của SH.WB9 được xác định từ +5°C đến +60°C.

    Thông số này cần được xem xét khi lựa chọn vị trí trang bị, đặc biệt đối với khu vực có nhiệt độ cao, thấp hoặc biến động lớn.

    Điều kiện bảo quản không phù hợp có thể ảnh hưởng đến dung dịch chữa cháy, các bộ phận của bình và trạng thái kỹ thuật tổng thể.

    6. So sánh bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng 6L, 9L và 9,9L

    Dòng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng có nhiều phiên bản để đáp ứng các yêu cầu trang bị khác nhau. Trong đó, SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9 đều sử dụng chất chữa cháy gốc nước kết hợp Alkyl glycoside nhưng khác dung tích, khối lượng và cấp hiệu quả.

    So sánh bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9
    TIÊU CHÍ SH.WB6 SH.WB9 SH.WB9,9
    Dung tích 6 lít 9 lít 9,9 lít
    Tổng khối lượng 9,5kg ±2% 13,5kg ±2% 14,5kg ±2%
    Cấp hiệu quả 2A-55B 3A-89B 4A-144B
    Thời gian phun ≥35 giây ≥50 giây ≥50 giây
    Tầm phun 3–5m 3–5m 4–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa
    Áp suất kiểm tra 2,5 MPa 2,5 MPa 2,5 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C +5°C đến +60°C +5°C đến +60°C
    Kiểu bình Xách tay Xách tay Xách tay

    Ghi chú: Bảng trên giúp nhận diện sự khác biệt về quy cách, không phải bảng xếp hạng chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại nguy cơ cháy, cấp hiệu quả cần thiết và yêu cầu trang bị của công trình.

    6.1. SH.WB9 khác SH.WB6 như thế nào?

    SH.WB6 có dung tích 6 lít, tổng khối lượng khoảng 9,5kg và cấp hiệu quả 2A-55B.

    Trong khi đó, SH.WB9 chứa 9 lít dung dịch, tổng khối lượng khoảng 13,5kg và có cấp hiệu quả 3A-89B.

    Phiên bản 9 lít có lượng chất chữa cháy lớn hơn, nhưng cũng có tổng trọng lượng cao hơn. Khi lựa chọn cần đánh giá khả năng bố trí và yêu cầu bảo vệ của khu vực.

    6.2. SH.WB9 khác SH.WB9,9 như thế nào?

    SH.WB9 và SH.WB9,9 chỉ chênh lệch 0,9 lít dung dịch nhưng có cấp hiệu quả chữa cháy công bố khác nhau.

    SH.WB9 có cấp hiệu quả 3A-89B, còn SH.WB9,9 có cấp hiệu quả 4A-144B.

    Đây là sự khác biệt quan trọng khi đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của công trình. Không nên coi hai model là cùng một phiên bản chỉ vì dung tích tương đối gần nhau.

    6.3. Vì sao SH.WB9 và SH.WB9,9 cùng thời gian phun từ 50 giây?

    Thời gian phun và cấp hiệu quả chữa cháy là hai chỉ tiêu khác nhau.

    Thời gian phun phản ánh đặc điểm phân phối chất chữa cháy theo cấu hình, trong khi cấp hiệu quả liên quan đến kết quả của phép thử chữa cháy.

    Do đó, hai bình có cùng mức thời gian phun tối thiểu vẫn có thể đạt cấp hiệu quả khác nhau.

    6.4. Có thể thay bình 9 lít bằng bình 9,9 lít không?

    Việc thay thế phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật và phương án trang bị.

    Mặc dù cùng sử dụng chất chữa cháy gốc nước, SH.WB9 và SH.WB9,9 có dung tích, khối lượng và cấp hiệu quả riêng.

    Đối với công trình có danh mục vật tư xác định rõ model, cần bảo đảm sản phẩm cung cấp phù hợp với hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật đã thống nhất.

    7. Khi nào nên lựa chọn bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB9?

    Việc lựa chọn bình gốc nước 9 lít cần dựa trên tính chất nguy cơ, cấp hiệu quả chữa cháy, tổng trọng lượng và điều kiện bố trí thiết bị.

    7.1. Khi cần dung tích lớn hơn bình 4L hoặc 6L

    SH.WB9 có thể được xem xét khi phương án trang bị cần lượng dung dịch lớn hơn những phiên bản 4 lít hoặc 6 lít.

    Tuy nhiên, lượng chất chữa cháy lớn hơn chỉ là một trong các tiêu chí lựa chọn. Khách hàng vẫn cần xác định cấp hiệu quả, phạm vi ứng dụng và điều kiện bảo vệ của khu vực.

    7.2. Khi yêu cầu cấp hiệu quả 3A-89B

    SH.WB9 có cấp hiệu quả 3A-89B. Đây là dữ liệu quan trọng khi đối chiếu với những yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho thiết bị chữa cháy xách tay.

    Không nên suy ra cấp hiệu quả đối với các nhóm C, F hoặc những nguy cơ pin lithium-ion chỉ từ ký hiệu 3A-89B.

    7.3. Khi cần đánh giá cân bằng giữa dung tích và trọng lượng

    SH.WB9 có tổng khối lượng khoảng 13,5kg, thấp hơn phiên bản SH.WB9,9 nhưng cao hơn SH.WB6.

    Việc bố trí thiết bị cần cân nhắc đặc điểm người sử dụng, không gian và các yêu cầu an toàn của công trình.

    7.4. Khi ưu tiên chất chữa cháy gốc nước thay vì bột khô

    Bình gốc nước không phát tán bụi bột như bình ABC. Đây có thể là một yếu tố cần cân nhắc khi đánh giá đặc điểm tồn dư của chất chữa cháy.

    Tuy nhiên, dung dịch gốc nước có thể làm ướt bề mặt và không phải lựa chọn phù hợp cho mọi loại thiết bị hoặc vật liệu.

    8. Ứng dụng của bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9

    SH.WB9 có thể được xem xét tại nhiều khu vực có nguy cơ cháy phù hợp với chất chữa cháy gốc nước và cấp hiệu quả 3A-89B.

    8.1. Nhà xưởng sản xuất

    Nhà xưởng có thể chứa nhiều nhóm vật liệu như nguyên liệu, thành phẩm, bao bì và các thiết bị phục vụ sản xuất.

    Đối với những khu vực có nguy cơ cháy phù hợp với chất chữa cháy gốc nước, SH.WB9 là một phương tiện có thể được đưa vào danh sách đánh giá.

    Việc trang bị phải dựa trên phương án PCCC của nhà xưởng, không sử dụng bình xách tay để thay thế hệ thống chữa cháy cố định đã được yêu cầu.

    8.2. Kho hàng và trung tâm logistics

    Kho hàng thường có nhiều vật liệu rắn như carton, giấy, gỗ và bao bì. Tuy nhiên, tính chất hàng hóa có thể khác nhau đáng kể giữa các khu vực.

    Bình SH.WB9 có thể được xem xét khi cấp hiệu quả và đặc tính dung dịch phù hợp với nguy cơ cần bảo vệ.

    Với kho chứa hóa chất hoặc vật liệu đặc biệt, cần lựa chọn chất chữa cháy dựa trên khả năng tương thích với từng loại hàng hóa.

    8.3. Cơ sở kinh doanh và cửa hàng

    Cửa hàng và cơ sở kinh doanh có thể có nguy cơ cháy liên quan đến hàng hóa, bao bì, đồ nội thất và thiết bị điện.

    SH.WB9 thuộc nhóm bình xách tay có dung tích 9 lít, phù hợp để xem xét khi yêu cầu trang bị tương ứng với đặc tính và cấp hiệu quả của model.

    Tuy nhiên, tổng khối lượng 13,5kg cần được cân nhắc khi lựa chọn vị trí bố trí thiết bị.

    8.4. Văn phòng và tòa nhà thương mại

    Văn phòng thường có các vật liệu như giấy, nội thất và thiết bị điện tử.

    Chất chữa cháy gốc nước không tạo bụi bột khô như bình ABC, nhưng có thể gây ẩm ướt và ảnh hưởng đến những thiết bị không phù hợp với nước.

    Do đó, cần đánh giá loại chất chữa cháy theo từng khu vực thay vì chỉ dựa trên tên gọi đa năng của sản phẩm.

    8.5. Gara ô tô và khu vực bảo dưỡng phương tiện

    Gara có thể tồn tại các nguy cơ liên quan đến nhiên liệu lỏng, vật liệu nội thất, hệ thống điện và thiết bị bảo dưỡng.

    Bình gốc nước SH.WB9 có thể được xem xét đối với những nguy cơ tương thích với chất chữa cháy và cấp hiệu quả của model.

    Đối với phương tiện điện hoặc khu vực có bộ pin lithium-ion, cần đánh giá riêng khả năng áp dụng theo cấu tạo pin, mức năng lượng và phạm vi thử nghiệm phù hợp.

    8.6. Khu vực lưu trữ chất lỏng dễ cháy

    SH.WB9 có cấp hiệu quả nhóm B, vì vậy có thể được xem xét cho những nguy cơ liên quan đến chất lỏng dễ cháy phù hợp.

    Tuy nhiên, không phải mọi loại nhiên liệu hoặc dung môi đều tương thích với dung dịch gốc nước.

    Đối với các hóa chất có khả năng phản ứng với nước hoặc yêu cầu chất chữa cháy chuyên dụng, cần lựa chọn phương tiện theo đánh giá kỹ thuật riêng.

    8.7. Khu vực sử dụng thiết bị có pin lithium-ion

    Pin lithium-ion có thể phát sinh sự cố liên quan đến tích tụ nhiệt và hiện tượng thoát nhiệt mất kiểm soát bên trong tế bào pin.

    Dòng công nghệ LITHI được phát triển với định hướng hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong những điều kiện phù hợp.

    Tuy nhiên, cấp hiệu quả 3A-89B không phải chứng nhận về khả năng xử lý mọi sự cố pin lithium-ion. Việc lựa chọn thiết bị cho khu vực có pin cần căn cứ vào loại pin, dung lượng, cấu hình bộ pin và kết quả thử nghiệm phù hợp.

    Đặc biệt, không nên coi một bình chữa cháy xách tay 9 lít là giải pháp thay thế toàn bộ phương án ứng phó cháy pin ô tô điện hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng lớn.

    9. Bình gốc nước Sông Hồng SH.WB9 khác bình ABC, Foam và CO₂ thế nào?

    9.1. So với bình chữa cháy bột ABC

    Bình bột ABC sử dụng chất chữa cháy dạng hạt rắn, được thiết kế cho các nhóm đám cháy tương ứng với phân loại và cấp hiệu quả của sản phẩm.

    SH.WB9 sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp Alkyl glycoside, có đặc tính hỗ trợ làm mát và làm ướt bề mặt.

    Khác biệt dễ nhận thấy là bột ABC có thể để lại cặn bột, trong khi dung dịch gốc nước có thể làm ướt vật liệu và để lại thành phần dung dịch sau khi sử dụng.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy bột ABC 8kg Bộ Quốc Phòng để đối chiếu đặc tính hai nhóm chất chữa cháy.

    9.2. So với bình chữa cháy Foam AFFF

    Bình Foam AFFF sử dụng dung dịch tạo bọt, có đặc tính hỗ trợ hình thành lớp phủ đối với những nhiên liệu lỏng tương thích.

    Trong khi đó, SH.WB9 sử dụng công thức gốc nước Alkyl glycoside thuộc dòng công nghệ LITHI.

    Hai dòng chất chữa cháy có thể cùng nền nước nhưng không đồng nghĩa giống nhau về công thức, cấp hiệu quả hoặc khả năng tương thích nhiên liệu.

    9.3. So với bình chữa cháy khí CO₂

    Bình CO₂ sử dụng carbon dioxide ở dạng khí, không để lại cặn bột hoặc dung dịch như bình gốc nước.

    Tuy nhiên, khí CO₂ có những giới hạn riêng về khả năng làm mát kéo dài và có thể tạo nguy cơ thiếu oxy trong không gian kín.

    Với SH.WB9, yếu tố cần quan tâm là đặc tính của dung dịch gốc nước, khả năng tương thích vật liệu và điều kiện an toàn điện của khu vực.

    9.4. So với bình gốc nước Bộ Quốc Phòng 83MEC

    Dòng SH.WB9 và các bình gốc nước 83MEC có điểm chung là sử dụng chất chữa cháy có thành phần nước nhưng khác về công thức và quy cách.

    SH.WB9 sử dụng nước kết hợp Alkyl glycoside với dung tích 9 lít. Trong khi đó, các phiên bản WFE 83MEC sử dụng chất chữa cháy AFFF 3% với những dung tích và cấp hiệu quả riêng.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy gốc nước 4L, 6L Bộ Quốc Phòng 83MEC để tìm hiểu sự khác biệt giữa các dòng sản phẩm.

    9.5. Không có một loại chất chữa cháy phù hợp với mọi trường hợp

    Mỗi nhóm chất chữa cháy có những đặc tính và giới hạn ứng dụng riêng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào nguy cơ cháy, cấp hiệu quả và điều kiện an toàn của khu vực.

    Không nên thay thế trực tiếp bình ABC, Foam hoặc CO₂ bằng bình gốc nước khi chưa đánh giá tính phù hợp của phương tiện.

    10. Những lưu ý khi mua và quản lý bình chữa cháy SH.WB9

    10.1. Xác định đúng model SH.WB9

    Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận chính xác mã SH.WB9 và dung tích 9 lít.

    Không nên nhầm với SH.WB9,9 vì hai phiên bản khác nhau về lượng chất chữa cháy, tổng khối lượng và cấp hiệu quả.

    10.2. Kiểm tra thông tin nhãn sản phẩm

    Nhãn kỹ thuật cần thể hiện đầy đủ các thông tin nhận diện và đặc điểm cần thiết theo yêu cầu áp dụng.

    Khách hàng nên đối chiếu model, dung tích, cấp hiệu quả và các thông tin liên quan với danh mục mua sắm trước khi tiếp nhận sản phẩm.

    10.3. Kiểm tra tình trạng thân bình và phụ kiện

    Thân bình, cụm van, đồng hồ áp suất, vòi phun và những bộ phận an toàn cần ở trạng thái nguyên vẹn.

    Nếu phát hiện hư hỏng, biến dạng, ăn mòn hoặc dấu hiệu bất thường, thiết bị cần được đơn vị có chuyên môn đánh giá.

    10.4. Chú ý điều kiện nhiệt độ

    SH.WB9 có dải nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C.

    Thiết bị cần được bố trí trong môi trường phù hợp, hạn chế nguy cơ va đập và những tác động bất lợi đến kết cấu hoặc chất chữa cháy.

    10.5. Không mặc định phù hợp với mọi thiết bị điện

    SH.WB9 sử dụng dung dịch gốc nước. Vì vậy, khả năng ứng dụng tại khu vực có thiết bị đang mang điện phải được xác nhận theo điều kiện an toàn và tài liệu kỹ thuật tương ứng.

    Không nên suy luận rằng sản phẩm an toàn với mọi thiết bị điện chỉ vì được giới thiệu là bình chữa cháy đa năng.

    10.6. Không tự suy ra khả năng chữa cháy pin lithium-ion

    Pin lithium-ion có những nguy cơ đặc biệt và có thể tiếp tục sinh nhiệt bên trong ngay cả khi ngọn lửa bên ngoài đã giảm.

    Đối với nguy cơ này, cần đánh giá kết quả thử nghiệm của đúng model và cấu hình pin, không chỉ dựa vào cấp hiệu quả A-B thông thường.

    10.7. Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và chứng từ

    Đối với đơn hàng phục vụ công trình, khách hàng nên xác định những tài liệu cần thiết như thông số kỹ thuật, chứng từ nguồn gốc, hồ sơ chất lượng và các giấy tờ áp dụng khác.

    Cần bảo đảm hồ sơ được cung cấp tương ứng với đúng model và lô hàng.

    10.8. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

    Bình chữa cháy là thiết bị an toàn cần được quản lý, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật.

    Việc kiểm tra không nên chỉ dựa vào tình trạng bên ngoài hoặc chỉ thị áp suất. Cần đánh giá tổng thể các bộ phận và điều kiện bảo quản của sản phẩm.

    Không tự ý tháo sửa, nạp lại hoặc can thiệp vào kết cấu của bình chịu áp suất.

    10.9. Bảo hành và thời gian sử dụng

    Chính sách bảo hành được áp dụng theo điều kiện của sản phẩm và đơn hàng thực tế.

    Thời hạn bảo hành không thay thế nghĩa vụ kiểm tra, bảo dưỡng hoặc đánh giá tình trạng kỹ thuật của bình trong quá trình sử dụng.

    10.10. Không thay thế hệ thống PCCC bắt buộc

    SH.WB9 là phương tiện chữa cháy xách tay, có thể được trang bị như một thành phần của phương án bảo vệ công trình.

    Thiết bị không thay thế các hệ thống báo cháy, chữa cháy cố định hoặc những phương tiện khác được yêu cầu theo hồ sơ thiết kế và quy định áp dụng.

    11. Câu hỏi thường gặp về bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9

    Bình chữa cháy SH.WB9 chứa bao nhiêu lít chất chữa cháy?

    Bình Sông Hồng SH.WB9 có dung tích chất chữa cháy danh định 9 lít.

    Bình SH.WB9 sử dụng chất chữa cháy gì?

    Sản phẩm sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.

    Tổng khối lượng của bình SH.WB9 là bao nhiêu?

    Tổng khối lượng của bình khoảng 13,5kg (±2%), bao gồm dung dịch chữa cháy, thân bình và phụ kiện.

    Cấp hiệu quả chữa cháy của SH.WB9 là bao nhiêu?

    Sản phẩm có cấp hiệu quả chữa cháy 3A-89B theo quy cách kỹ thuật.

    Bình Sông Hồng SH.WB9 có thời gian phun bao lâu?

    Thời gian phun hiệu quả từ 50 giây trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    Tầm phun của bình chữa cháy SH.WB9 là bao nhiêu?

    Tầm phun tham khảo khoảng 3–5m. Đây là thông số kỹ thuật, không phải khoảng cách an toàn cố định trong mọi tình huống cháy.

    Bình SH.WB9 và SH.WB9,9 khác nhau thế nào?

    SH.WB9 có dung tích 9 lít, tổng khối lượng khoảng 13,5kg và cấp hiệu quả 3A-89B. SH.WB9,9 có dung tích 9,9 lít, tổng khối lượng khoảng 14,5kg và cấp hiệu quả 4A-144B.

    Bình gốc nước SH.WB9 có giống bình Foam không?

    Không hoàn toàn. SH.WB9 sử dụng nước kết hợp Alkyl glycoside theo công thức riêng, trong khi Foam AFFF có công thức và đặc tính tạo bọt khác.

    Bình SH.WB9 có phù hợp với nhà xưởng không?

    Có thể được xem xét nếu chất chữa cháy, cấp hiệu quả và điều kiện bố trí phù hợp với phương án PCCC của nhà xưởng.

    Bình chữa cháy SH.WB9 có để lại chất tồn dư không?

    Dung dịch gốc nước không phát tán bụi bột khô như bình ABC nhưng có thể làm ướt bề mặt và để lại thành phần chất chữa cháy.

    Bình SH.WB9 có dùng cho pin lithium-ion không?

    Khả năng ứng dụng cần được đánh giá theo kết quả thử nghiệm của đúng model và đặc điểm bộ pin. Không nên mặc định bình có thể xử lý mọi sự cố pin lithium-ion.

    Bình SH.WB9 có phù hợp với thiết bị điện đang mang điện không?

    Không nên mặc định. Việc lựa chọn phải căn cứ vào điều kiện an toàn điện và phạm vi sử dụng được xác nhận của sản phẩm.

    Bình SH.WB9 có cần kiểm tra định kỳ không?

    Có. Thiết bị cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng, bao gồm tình trạng thân bình, van, đồng hồ áp suất và phụ kiện.

    Nên lựa chọn bình SH.WB6, SH.WB9 hay SH.WB9,9?

    Cần lựa chọn theo loại nguy cơ cháy, cấp hiệu quả, dung tích, tổng trọng lượng và yêu cầu trang bị của khu vực. Bình có dung tích lớn hơn không đương nhiên phù hợp hơn trong mọi trường hợp.

    12. Tư vấn và báo giá bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9 tại Nhà Thầu PCCC

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9 lít Sông Hồng SH.WB9 là lựa chọn đáng xem xét khi cần trang bị thiết bị chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch công nghệ LITHI, có cấp hiệu quả 3A-89B và thời gian phun hiệu quả từ 50 giây.

    Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ đặc điểm nguy cơ, vị trí trang bị, số lượng dự kiến và những yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật.

    Nhà Thầu PCCC – NHATHAUPCCC.VN cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thiết bị phòng cháy chữa cháy phục vụ nhà máy, kho hàng, công trình thương mại và các cơ sở dân dụng.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm tại danh mục bình chữa cháy hoặc tìm hiểu những nhóm thiết bị PCCC khác để xây dựng phương án trang bị phù hợp.

    Đối với đơn hàng phục vụ dự án hoặc nhu cầu mua số lượng lớn, khách hàng vui lòng cung cấp model SH.WB9, số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ kỹ thuật để được tư vấn và nhận báo giá.

    Hotline/Zalo: 0916 366 226

    Liên hệ Nhà Thầu PCCC để được tư vấn và yêu cầu báo giá sản phẩm.

  • Thống Số-Kích Thước
  • Review Về Sản Phẩm

                Tốt