• 091.636.6226
  • Liên hệ
  • Bình Chữa Cháy Đa Năng Gốc Nước 9,9 Lít Sông Hồng SH.WB9,9
  • Liên Hệ

  • Mã Sku : SH.WB9,9
  • Tên Gọi : SÔNG HỒNG
    • Dung tích chữa cháy: 9,9 lít dung dịch gốc nước, model Sông Hồng SH.WB9,9.
    • Thành phần chất chữa cháy: Nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.
    • Cấp hiệu quả chữa cháy: 4A-144B theo quy cách sản phẩm.
    • Thời gian phun hiệu quả: Từ 50 giây trong điều kiện thử nghiệm.
    • Tầm phun: Khoảng 4–5m theo thông số kỹ thuật của model.
    • Khối lượng toàn bình: 14,5kg ±2%, bao gồm dung dịch và kết cấu bình.
    • Áp suất làm việc: 1,2–1,45 MPa; áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Thiết kế: Bình xách tay, thân thép carbon thấp, có cụm van, đồng hồ áp suất và vòi phun.
    • Nhiệt độ hoạt động: Từ +5°C đến +60°C.
    • Thương hiệu: Sông Hồng, sản xuất tại Việt Nam.
    NHATHAUPCCC.VN CAM KẾT
    • - Hàng chính hãng mới 100%
    • - Đầy đủ chứng nhận, CO CQ
    • - Đẩy đủ năng lực đấu thầu dự án
    • - Giải pháp tối ưu cho nhà máy FDI, KCN- Đơn vị hành chính công.

    Từ Khóa: bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, bình chữa cháy gốc nước 9, 9 lít, bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9, 9, bình chữa cháy gốc nước 9.9L, bình chữa cháy đa năng Sông Hồng, bình chữa cháy Alkyl glycoside, bình chữa cháy công nghệ LITHI, bình chữa cháy gốc nước xách tay, bình chữa cháy Sông Hồng Việt Nam

    Khuyến Mãi - Ưu Đãi
    • Miễn phí giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM
    • Giảm thêm 3% khi thanh toán chuyển khoản QR Code
    • Ưu đãi đặc biệt cho chuỗi cửa hàng, siêu thị - Chi tiết
    • Ưu đãi khách hàng doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp FDI - Chi tiết
    • Đổi mới sản phẩm miễn phí trong 7 ngày đầu tiên
    • Mua online - giao hàng nhanh chóng trong 2H nội thành
    • Cam kết chất lượng sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ
    Địa Chỉ Cửa Hàng
    • NHÀ THẦU PCCCI
      Lô A1 KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BẮC NINH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - NAM ĐỊNH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BÌNH DƯƠNG
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương
    • NHÀ THẦU PCCC - CẦN THƠ
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9,9 lít Sông Hồng SH.WB9,9 là thiết bị chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI. Sản phẩm có dung tích chất chữa cháy 9,9 lít, cấp hiệu quả 4A-144B, thời gian phun hiệu quả từ 50 giây và tổng khối lượng khoảng 14,5kg.

    SH.WB9,9 là phiên bản có dung tích lớn nhất trong nhóm bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng gồm SH.WB4, SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu trang bị phương tiện chữa cháy có lượng dung dịch lớn, phù hợp để xem xét tại nhà xưởng, kho hàng, cơ sở kinh doanh và các công trình có nguy cơ cháy tương ứng.

    Điểm khác biệt của dòng bình Sông Hồng SH.WB nằm ở chất chữa cháy gốc nước sử dụng công nghệ LITHI. Dung dịch có thành phần chính là nước và hợp chất Alkyl glycoside, được phát triển nhằm hỗ trợ làm mát, tăng khả năng bao phủ bề mặt và hạn chế sự lan truyền nhiệt trong những điều kiện phù hợp.

    Khác với bình bột ABC sử dụng chất chữa cháy dạng hạt rắn hoặc bình khí CO₂ sử dụng carbon dioxide, SH.WB9,9 sử dụng dung dịch gốc nước. Sự khác biệt về chất chữa cháy ảnh hưởng đến cơ chế tác động, đặc điểm tồn dư và phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

    Với cấp hiệu quả 4A-144B, thời gian phun tối thiểu 50 giây và áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa, bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9,9 là một lựa chọn cần xem xét khi xây dựng danh mục phương tiện chữa cháy cho những khu vực có nguy cơ phù hợp. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải căn cứ vào loại vật liệu cháy, cấp hiệu quả cần thiết và phương án PCCC của công trình.

    Tại Nhà Thầu PCCC, khách hàng có thể tìm hiểu thông số kỹ thuật của SH.WB9,9, đánh giá sự khác biệt với các dòng bình chữa cháy khác và yêu cầu tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9,9 lít Sông Hồng SH.WB9,9
    Hình minh họa bình chữa cháy đa năng gốc nước 9,9 lít Sông Hồng SH.WB9,9. Kiểu dáng và nhãn kỹ thuật thực tế được xác định theo sản phẩm bàn giao.

    1. Đặc điểm nổi bật của bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB9,9

    • Dung tích 9,9 lít: Phiên bản có lượng chất chữa cháy lớn nhất trong nhóm SH.WB4, SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9.
    • Chất chữa cháy gốc nước LITHI: Kết hợp nước và hợp chất Alkyl glycoside.
    • Cấp hiệu quả 4A-144B: Đáp ứng các phép thử tương ứng đối với nhóm đám cháy A và B.
    • Thời gian phun hiệu quả từ 50 giây: Theo cấu hình kỹ thuật của model.
    • Tầm phun khoảng 4–5m: Hỗ trợ phân phối dung dịch theo thiết kế đầu phun.
    • Tổng khối lượng 14,5kg ±2%: Bao gồm dung dịch chữa cháy, thân bình và phụ kiện.
    • Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa: Áp suất kiểm tra vỏ bình đạt 2,5 MPa.
    • Thân bình thép carbon thấp: Kết cấu chịu áp suất với lớp sơn bảo vệ bề mặt.
    • Thiết kế xách tay: Trang bị cụm van, đồng hồ áp suất và hệ thống vòi phun.
    • Thương hiệu Sông Hồng: Model SH.WB9,9, sản xuất tại Việt Nam.

    2. Công nghệ chữa cháy gốc nước LITHI của Sông Hồng có gì đặc biệt?

    Chất chữa cháy là yếu tố tạo nên sự khác biệt quan trọng của dòng SH.WB so với các bình chữa cháy bột ABC và khí CO₂ thông thường.

    Bình SH.WB9,9 sử dụng hỗn hợp gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, được phát triển với mục tiêu hỗ trợ làm mát, tăng khả năng bao phủ và hạn chế sự lan truyền nhiệt tại những bề mặt phù hợp.

    2.1. Thành phần nước và hợp chất Alkyl glycoside

    Alkyl glycoside là nhóm hợp chất hoạt động bề mặt. Trong những công thức sử dụng chất hoạt động bề mặt, thành phần này có thể góp phần cải thiện khả năng làm ướt và phân bố dung dịch trên bề mặt vật liệu.

    Đối với bình chữa cháy SH.WB9,9, sự kết hợp giữa nước và hợp chất Alkyl glycoside tạo nên dung dịch chữa cháy khác với nước thông thường.

    Khả năng chữa cháy của dung dịch hoàn chỉnh phụ thuộc vào công thức hóa học, nồng độ thành phần, cấu hình phun và điều kiện thử nghiệm của sản phẩm.

    Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần bổ sung một hợp chất hoạt động bề mặt vào nước là có thể tạo ra dung dịch có cấp hiệu quả tương đương SH.WB9,9.

    2.2. Khả năng hỗ trợ làm mát

    Thành phần nước có khả năng hấp thụ nhiệt khi tiếp xúc với khu vực có nhiệt độ cao, góp phần làm giảm nhiệt độ của bề mặt vật liệu trong những điều kiện phù hợp.

    Đây là một trong những cơ chế quan trọng đối với các chất chữa cháy gốc nước.

    Khả năng làm mát có thể hỗ trợ hạn chế sự tiếp diễn của quá trình cháy tại một số loại vật liệu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại nhiên liệu, khả năng tiếp cận vùng phát nhiệt và quy mô sự cố.

    2.3. Khả năng bao phủ bề mặt chất cháy

    Hợp chất Alkyl glycoside trong dung dịch góp phần tạo đặc tính làm ướt và phân bố chất chữa cháy trên các bề mặt phù hợp.

    Việc tăng khả năng tiếp xúc giữa dung dịch và vật liệu có thể hỗ trợ quá trình làm mát, đồng thời góp phần hạn chế ảnh hưởng của nguồn nhiệt tại khu vực được tác động.

    Tuy nhiên, hiệu quả bao phủ không giống nhau trên mọi loại vật liệu. Những bề mặt kỵ nước, chất lỏng đặc biệt hoặc vật liệu có tính phản ứng có thể yêu cầu phương tiện chữa cháy khác.

    2.4. Hạn chế truyền nhiệt trong những điều kiện phù hợp

    Dòng công nghệ LITHI được phát triển hướng đến việc hỗ trợ kiểm soát nhiệt và hạn chế cháy lan.

    Đối với những khu vực có nhiều vật liệu hoặc thiết bị đặt gần nhau, khả năng kiểm soát nhiệt là yếu tố cần quan tâm khi đánh giá phương tiện chữa cháy.

    Dù vậy, bình chữa cháy xách tay không thể thay thế các giải pháp ngăn cháy lan bằng kết cấu công trình, hệ thống chữa cháy cố định hoặc phương án ứng phó chuyên dụng.

    2.5. Khác biệt giữa dung dịch LITHI và bọt Foam AFFF

    Mặc dù đều thuộc nhóm chất chữa cháy có thành phần gốc nước, dung dịch LITHI và bọt Foam AFFF không phải cùng một công thức.

    Foam AFFF được phát triển với đặc tính tạo bọt hoặc hình thành màng trên những nhiên liệu lỏng phù hợp. Trong khi đó, dòng LITHI sử dụng thành phần nước và Alkyl glycoside với những đặc tính riêng.

    Do đó, không nên áp dụng trực tiếp cấp hiệu quả, yêu cầu tương thích nhiên liệu hoặc thông số hóa học của bình Foam AFFF cho bình Sông Hồng SH.WB9,9.

    3. Cấu tạo và thiết kế của bình chữa cháy Sông Hồng 9,9 lít

    SH.WB9,9 thuộc nhóm bình chữa cháy xách tay có áp suất. Cấu tạo chính bao gồm thân bình, dung dịch chữa cháy, cụm van, đồng hồ áp suất, bộ phận an toàn và hệ thống vòi phun.

    3.1. Thân bình bằng thép carbon thấp

    Thân bình được chế tạo từ thép carbon thấp, có chức năng chứa dung dịch chữa cháy và chịu áp suất theo điều kiện thiết kế.

    Vật liệu thân bình là một yếu tố quan trọng đối với khả năng duy trì kết cấu của thiết bị trong quá trình bảo quản và sử dụng.

    Những dấu hiệu biến dạng, ăn mòn hoặc hư hỏng bề mặt cần được đánh giá trong hoạt động kiểm tra kỹ thuật định kỳ.

    3.2. Lớp sơn bảo vệ bề mặt

    Thân bình Sông Hồng sử dụng lớp sơn bảo vệ, với màu xanh dương là một trong những đặc điểm nhận diện thường gặp của dòng bình gốc nước.

    Lớp sơn giúp bảo vệ bề mặt kim loại trước những tác động môi trường trong điều kiện bảo quản phù hợp.

    Tuy nhiên, màu sắc không phải yếu tố duy nhất để xác định đúng sản phẩm. Khi lựa chọn và tiếp nhận, cần kiểm tra model SH.WB9,9 cùng các thông tin kỹ thuật thể hiện trên nhãn.

    3.3. Cụm van và cơ cấu an toàn

    Cụm van là bộ phận điều khiển hệ thống phân phối dung dịch chữa cháy theo thiết kế của sản phẩm.

    Những bộ phận an toàn có vai trò bảo vệ cơ cấu vận hành và hạn chế các tác động ngoài ý muốn.

    Do đây là thiết bị chịu áp suất, không nên tự ý tháo sửa, thay đổi cấu hình hoặc can thiệp vào các bộ phận chịu áp suất.

    3.4. Đồng hồ áp suất

    Đồng hồ áp suất giúp hỗ trợ quan sát tình trạng áp suất của bình trong quá trình quản lý và kiểm tra.

    Tuy nhiên, chỉ thị áp suất không phản ánh toàn bộ tình trạng kỹ thuật của thiết bị. Việc đánh giá còn phải xem xét thân bình, dung dịch chữa cháy, van, vòi phun và các bộ phận liên quan.

    3.5. Hệ thống vòi phun dung dịch

    Hệ thống vòi phun của SH.WB9,9 được thiết kế để phân phối dung dịch gốc nước theo cấu hình của sản phẩm.

    Đặc điểm vòi phun có ảnh hưởng đến khả năng phân phối dung dịch, tầm phun và thời gian phun.

    Khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng, các phụ kiện cần được duy trì nguyên vẹn và tương thích với đúng model.

    3.6. Kích thước và khối lượng thiết bị

    Với dung tích 9,9 lít và tổng khối lượng khoảng 14,5kg, SH.WB9,9 thuộc nhóm bình xách tay có lượng chất chữa cháy lớn.

    Khi lựa chọn vị trí trang bị, cần đánh giá không gian bố trí, tính cơ động và các yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Khối lượng toàn bình là yếu tố cần quan tâm, đặc biệt tại những khu vực có yêu cầu cao về khả năng tiếp cận phương tiện chữa cháy.

    4. Bảng thông số kỹ thuật bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9,9

    Bình chữa cháy gốc nước SH.WB9,9 có dung tích 9,9 lít, tổng khối lượng khoảng 14,5kg và cấp hiệu quả 4A-144B. Các thông số kỹ thuật chính được trình bày trong bảng dưới đây.

    Thông số kỹ thuật bình chữa cháy gốc nước 9,9 lít Sông Hồng SH.WB9,9
    THÔNG SỐ CHI TIẾT KỸ THUẬT
    Thương hiệu Sông Hồng
    Model SH.WB9,9
    Kiểu bình Xách tay
    Loại chất chữa cháy Dung dịch gốc nước
    Thành phần đặc trưng Nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside
    Công nghệ chữa cháy LITHI
    Dung tích chất chữa cháy 9,9 lít
    Tổng khối lượng 14,5kg ±2%
    Cấp hiệu quả chữa cháy 4A-144B
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 50 giây
    Tầm phun tham khảo Khoảng 4–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa
    Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C
    Vật liệu thân bình Thép carbon thấp
    Màu nhận diện thường gặp Xanh dương
    Độ nhớt dung dịch Giá trị tham khảo 3,92 tại 25°C; đơn vị cần xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật
    Tiêu chuẩn thiết kế TCVN 7026:2013 đối với cấu hình kỹ thuật tương ứng; xác nhận theo nhãn và hồ sơ sản phẩm
    Hạn sử dụng 5 năm theo điều kiện bảo quản áp dụng
    Đóng gói Thùng carton
    Xuất xứ Việt Nam

    Lưu ý kỹ thuật: Các chỉ tiêu được thể hiện cho model SH.WB9,9. Khi trang bị cho công trình, cần đối chiếu mã sản phẩm, thông tin trên nhãn và hồ sơ kỹ thuật của lô hàng để bảo đảm phù hợp với yêu cầu sử dụng.

    5. Giải thích những thông số quan trọng của bình gốc nước 9,9 lít

    5.1. Dung tích 9,9 lít có ý nghĩa gì?

    Dung tích 9,9 lít thể hiện lượng dung dịch chữa cháy nạp danh định trong bình. Đây là thông số quan trọng khi so sánh SH.WB9,9 với các phiên bản dung tích nhỏ hơn.

    Tuy nhiên, dung tích không phản ánh đầy đủ năng lực chữa cháy của thiết bị. Khả năng xử lý đám cháy còn phụ thuộc vào thành phần chất chữa cháy, cấu hình phun và cấp hiệu quả của model.

    Vì vậy, khi lựa chọn không nên chỉ dựa trên lượng dung dịch lớn nhất mà cần xem xét đặc điểm nguy cơ tại khu vực.

    5.2. Tổng khối lượng 14,5kg khác gì dung tích 9,9 lít?

    Dung tích 9,9 lít là thể tích chất chữa cháy, trong khi 14,5kg là tổng khối lượng của toàn bộ thiết bị.

    Tổng khối lượng bao gồm dung dịch, thân bình, cụm van, vòi phun và các bộ phận khác.

    Việc phân biệt hai thông số giúp khách hàng đánh giá đúng quy cách sản phẩm, tính cơ động và điều kiện bố trí tại công trình.

    5.3. Cấp hiệu quả chữa cháy 4A-144B

    Cấp hiệu quả 4A-144B phản ánh khả năng chữa cháy của SH.WB9,9 đối với những phép thử tương ứng với nhóm A và B.

    Nhóm A liên quan đến các vật liệu rắn thông thường có đặc tính cháy phù hợp. Nhóm B liên quan đến những chất lỏng dễ cháy theo hệ thống phân loại tương ứng.

    Các con số 4A và 144B không phải diện tích phòng được bảo vệ, thể tích nhiên liệu của mọi sự cố thực tế hoặc số mét vuông có thể quy đổi trực tiếp.

    Đối với những nguy cơ cháy đặc biệt, cần xem xét thêm phạm vi thử nghiệm và khả năng phù hợp của chất chữa cháy.

    5.4. Thời gian phun hiệu quả từ 50 giây

    SH.WB9,9 có thời gian phun hiệu quả từ 50 giây theo cấu hình kỹ thuật.

    Đây là thông số giúp đánh giá đặc điểm vận hành của thiết bị trong điều kiện thử nghiệm.

    Tuy nhiên, thời gian phun không đồng nghĩa với thời gian bảo đảm xử lý thành công mọi đám cháy. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu cháy, mức độ phát triển của sự cố và điều kiện môi trường.

    5.5. Tầm phun khoảng 4–5m

    Tầm phun thể hiện khoảng cách phân phối dung dịch theo điều kiện thử nghiệm của sản phẩm.

    Với SH.WB9,9, tầm phun được ghi nhận ở mức khoảng 4–5m.

    Giá trị này không phải khoảng cách an toàn cố định đối với mọi đám cháy. Khi đánh giá phương tiện, cần phân biệt tầm phun kỹ thuật với yêu cầu an toàn của tình huống thực tế.

    5.6. Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa

    Áp suất làm việc là thông số liên quan đến điều kiện vận hành của hệ thống bình chịu áp suất.

    SH.WB9,9 có áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa và áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.

    Hai thông số này có ý nghĩa khác nhau. Áp suất kiểm tra không phải mức áp suất để người sử dụng tự điều chỉnh.

    Mọi hoạt động kiểm tra chuyên sâu hoặc can thiệp vào hệ thống chịu áp suất phải do đơn vị có chuyên môn phù hợp thực hiện.

    5.7. Nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C

    SH.WB9,9 có phạm vi nhiệt độ hoạt động được xác định từ +5°C đến +60°C.

    Đây là thông số cần quan tâm khi đánh giá môi trường bố trí thiết bị, đặc biệt tại những khu vực có nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt.

    Không nên đặt bình trong môi trường vượt quá giới hạn nhiệt độ được xác định cho sản phẩm.

    6. So sánh bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng 9L và 9,9L

    SH.WB9 và SH.WB9,9 đều thuộc dòng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng sử dụng nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside.

    Tuy nhiên, hai model có sự khác biệt về dung tích, tổng khối lượng, cấp hiệu quả và tầm phun. Những khác biệt này cần được xem xét khi lựa chọn phương tiện cho công trình.

    So sánh bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB9 và SH.WB9,9
    TIÊU CHÍ SH.WB9
    9 LÍT
    SH.WB9,9
    9,9 LÍT
    Thương hiệu Sông Hồng Sông Hồng
    Model SH.WB9 SH.WB9,9
    Dung tích 9 lít 9,9 lít
    Chất chữa cháy Nước và Alkyl glycoside Nước và Alkyl glycoside
    Tổng khối lượng 13,5kg ±2% 14,5kg ±2%
    Cấp hiệu quả chữa cháy 3A-89B 4A-144B
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 50 giây ≥ 50 giây
    Tầm phun tham khảo Khoảng 3–5m Khoảng 4–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C +5°C đến +60°C
    Xuất xứ Việt Nam Việt Nam

    Ghi chú: Hai model có dung tích và cấp hiệu quả riêng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào nguy cơ cháy và yêu cầu kỹ thuật của khu vực, không chỉ dựa trên chênh lệch dung tích.

    6.1. Điểm khác biệt của bình Sông Hồng SH.WB9

    SH.WB9 có dung tích 9 lít, tổng khối lượng tham khảo 13,5kg và cấp hiệu quả 3A-89B.

    Đây là phiên bản có thể được xem xét khi yêu cầu trang bị phù hợp với thông số và cấp hiệu quả của bình 9 lít.

    So với SH.WB9,9, sản phẩm có lượng dung dịch và tổng trọng lượng thấp hơn.

    6.2. Điểm khác biệt của bình Sông Hồng SH.WB9,9

    SH.WB9,9 có dung tích 9,9 lít, tổng khối lượng khoảng 14,5kg và cấp hiệu quả 4A-144B.

    Phiên bản này có lượng chất chữa cháy lớn hơn và đạt cấp hiệu quả công bố khác so với bình 9 lít.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn bình 9,9 lít không nên dựa trên giả định rằng sản phẩm có thể thay thế mọi phương tiện dung tích thấp hơn trong công trình.

    6.3. Vì sao cùng thời gian phun nhưng cấp hiệu quả khác nhau?

    Thời gian phun và cấp hiệu quả chữa cháy là hai chỉ tiêu được đánh giá theo những đặc điểm khác nhau.

    Thời gian phun liên quan đến quá trình phân phối chất chữa cháy. Trong khi đó, cấp hiệu quả phản ánh kết quả của những phép thử chữa cháy tương ứng.

    Vì vậy, hai bình có cùng mức thời gian phun tối thiểu 50 giây vẫn có thể đạt cấp hiệu quả khác nhau.

    6.4. Có nên thay bình 9L bằng bình 9,9L?

    Việc thay thế phải dựa trên yêu cầu trang bị, cấp hiệu quả, điều kiện bố trí và tính phù hợp của từng model.

    Chênh lệch dung tích không phải căn cứ duy nhất để quyết định thay thế thiết bị. Đối với đơn hàng phục vụ công trình, cần bảo đảm sản phẩm được lựa chọn phù hợp với danh mục vật tư và yêu cầu kỹ thuật đã xác định.

    7. Ứng dụng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB9,9

    SH.WB9,9 được thiết kế cho những nhu cầu trang bị phương tiện chữa cháy gốc nước có dung tích lớn. Sản phẩm có thể được xem xét tại nhiều khu vực, với điều kiện loại chất chữa cháy và cấp hiệu quả phù hợp với đặc điểm nguy cơ.

    7.1. Nhà xưởng sản xuất

    Nhà xưởng có thể tồn tại nguy cơ cháy từ nguyên vật liệu, bao bì, thiết bị và các công đoạn sản xuất.

    Đối với những khu vực có nguy cơ phù hợp với chất chữa cháy gốc nước, SH.WB9,9 là một phương tiện có thể được đưa vào danh sách đánh giá.

    Với dung tích 9,9 lít và cấp hiệu quả 4A-144B, model này có những thông số phù hợp để xem xét khi xây dựng danh mục thiết bị chữa cháy ban đầu.

    Tuy nhiên, bình xách tay không thay thế hệ thống báo cháy hoặc chữa cháy cố định được yêu cầu trong thiết kế nhà xưởng.

    7.2. Kho hàng và trung tâm logistics

    Kho hàng và trung tâm logistics thường có nhiều vật liệu như thùng carton, bao bì, hàng hóa và các loại vật tư khác nhau.

    Việc lựa chọn chất chữa cháy cần căn cứ vào tính chất hàng hóa, đặc điểm môi trường và phương án PCCC của khu vực.

    SH.WB9,9 có thể được xem xét tại những vị trí có nguy cơ cháy phù hợp với chất chữa cháy gốc nước, nhưng không nên mặc định sản phẩm đáp ứng mọi loại hàng hóa trong kho.

    7.3. Văn phòng và tòa nhà thương mại

    Văn phòng có thể chứa giấy, đồ nội thất, vật liệu hoàn thiện và các thiết bị điện tử.

    Chất chữa cháy gốc nước có ưu điểm không phát tán bụi bột khô như bình ABC. Tuy nhiên, dung dịch vẫn có thể làm ướt bề mặt và ảnh hưởng đến những thiết bị hoặc vật liệu không phù hợp với nước.

    Vì vậy, khi lựa chọn cần đánh giá khả năng tương thích của chất chữa cháy với đặc điểm khu vực.

    7.4. Cửa hàng và cơ sở kinh doanh

    Cửa hàng và cơ sở dịch vụ thường chứa nhiều loại vật liệu dễ cháy, bao gồm hàng hóa, bao bì và thiết bị phục vụ hoạt động kinh doanh.

    Bình SH.WB9,9 có thể được xem xét nếu cấp hiệu quả và dung tích phù hợp với yêu cầu trang bị.

    Đối với những không gian có diện tích nhỏ hoặc lối tiếp cận hạn chế, cần đánh giá thêm tổng trọng lượng 14,5kg và điều kiện bố trí thiết bị.

    7.5. Gara và khu vực bảo dưỡng phương tiện

    Gara có thể tồn tại các nguồn nguy cơ cháy từ nhiên liệu, vật liệu nội thất, hệ thống điện và thiết bị bảo dưỡng.

    Bình gốc nước Sông Hồng có thể được xem xét cho những nguy cơ phù hợp với phạm vi ứng dụng của chất chữa cháy.

    Đối với phương tiện điện hoặc những khu vực có bộ pin lithium-ion, cần đánh giá riêng khả năng phù hợp của phương tiện chữa cháy theo loại pin, dung lượng và cấu hình thực tế.

    7.6. Khu vực có thiết bị sử dụng pin lithium-ion

    Pin lithium-ion được sử dụng trong điện thoại, máy tính, xe điện, thiết bị công nghiệp và hệ thống lưu trữ năng lượng.

    Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, pin có thể xuất hiện hiện tượng thoát nhiệt mất kiểm soát, tạo nguy cơ cháy lan hoặc tái cháy.

    Dòng dung dịch gốc nước công nghệ LITHI được phát triển với định hướng hỗ trợ kiểm soát nhiệt đối với những nguy cơ phù hợp.

    Tuy nhiên, không nên mặc định một bình SH.WB9,9 có thể xử lý hoàn toàn mọi bộ pin, đặc biệt là pin xe điện hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng có quy mô lớn.

    Đối với các khu vực có nguy cơ cháy pin, cần đánh giá phương tiện theo kết quả thử nghiệm phù hợp với cấu hình pin và phương án an toàn của cơ sở.

    7.7. Khu vực lưu trữ chất lỏng dễ cháy

    SH.WB9,9 có cấp hiệu quả chữa cháy nhóm B và có thể được xem xét cho những nguy cơ liên quan đến chất lỏng dễ cháy phù hợp.

    Tuy nhiên, khả năng tương thích của dung dịch gốc nước với từng loại nhiên liệu phải được đánh giá cụ thể.

    Một số hóa chất có thể phản ứng với nước hoặc yêu cầu chất chữa cháy chuyên dụng. Không nên mặc định một loại bình gốc nước phù hợp với tất cả các hóa chất và dung môi.

    8. Bình gốc nước Sông Hồng khác bình bột ABC, Foam và CO₂ thế nào?

    8.1. So với bình chữa cháy bột ABC

    Bình bột ABC sử dụng chất chữa cháy dạng hạt rắn, có khả năng ứng dụng với những đám cháy phù hợp theo phân loại và cấp hiệu quả của từng model.

    SH.WB9,9 sử dụng dung dịch gốc nước có thành phần Alkyl glycoside, với đặc tính hỗ trợ làm mát và bao phủ bề mặt.

    Một điểm khác biệt là bình bột ABC có thể để lại cặn bột sau khi phun, trong khi bình gốc nước có thể làm ướt bề mặt và để lại thành phần dung dịch.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy bột ABC 8kg Bộ Quốc Phòng để đối chiếu sự khác biệt giữa hai loại chất chữa cháy.

    8.2. So với bình chữa cháy bọt Foam

    Bình Foam sử dụng dung dịch tạo bọt, thường có đặc tính hỗ trợ hình thành lớp phủ trên bề mặt một số loại nhiên liệu lỏng.

    SH.WB9,9 sử dụng nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside theo công thức riêng của dòng LITHI.

    Hai nhóm sản phẩm có thể có những điểm tương đồng về nền dung dịch gốc nước, nhưng không nên coi chúng là cùng một chất chữa cháy hoặc có khả năng tương thích nhiên liệu giống nhau.

    8.3. So với bình chữa cháy khí CO₂

    Bình CO₂ sử dụng carbon dioxide ở dạng khí, không tạo cặn bột hoặc dung dịch chữa cháy trên bề mặt.

    Tuy nhiên, CO₂ có những giới hạn riêng về khả năng làm mát kéo dài và có thể tạo nguy cơ thiếu oxy tại không gian kín.

    Bình SH.WB9,9 sử dụng dung dịch gốc nước nên cần đánh giá khả năng tương thích với vật liệu và các yêu cầu an toàn điện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm bình chữa cháy CO₂ MT3 Bộ Quốc Phòng để tìm hiểu đặc điểm của nhóm bình khí.

    8.4. So với bình gốc nước Bộ Quốc Phòng 83MEC

    Cả SH.WB9,9 và dòng bình gốc nước 83MEC đều sử dụng chất chữa cháy có nền nước, nhưng công thức dung dịch và thông số kỹ thuật khác nhau.

    Sông Hồng SH.WB9,9 sử dụng nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside. Dòng bình gốc nước 83MEC WFE sử dụng dung dịch AFFF 3% ở các phiên bản tương ứng.

    Do đó, không nên sử dụng thông số của hai dòng sản phẩm thay thế cho nhau khi đánh giá cấp hiệu quả, thành phần chất chữa cháy hoặc phạm vi ứng dụng.

    Để so sánh, khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy gốc nước 4L, 6L Bộ Quốc Phòng 83MEC.

    8.5. Không có một loại bình phù hợp với mọi nguy cơ cháy

    Mỗi loại chất chữa cháy có những đặc tính và giới hạn riêng. Vì vậy, việc lựa chọn phương tiện cần căn cứ vào loại vật liệu cháy, cấp hiệu quả, điều kiện khu vực và các yêu cầu PCCC áp dụng.

    Không nên thay thế trực tiếp bình bột ABC, Foam hoặc CO₂ bằng bình gốc nước nếu chưa có căn cứ xác định tính phù hợp.

    9. Những lưu ý khi mua và quản lý bình chữa cháy SH.WB9,9

    9.1. Xác định đúng model và dung tích

    SH.WB9,9 là phiên bản dung tích 9,9 lít, khác với SH.WB9 có dung tích 9 lít.

    Khi đặt hàng, cần xác nhận chính xác model và số lượng để tránh nhầm lẫn trong danh mục mua sắm hoặc hồ sơ công trình.

    9.2. Kiểm tra thông tin kỹ thuật trên nhãn

    Nhãn sản phẩm cần thể hiện các thông tin nhận diện và kỹ thuật tương ứng với model.

    Những thông số cần quan tâm bao gồm dung tích, chất chữa cháy, cấp hiệu quả, điều kiện hoạt động và các thông tin cần thiết khác.

    9.3. Kiểm tra thân bình và phụ kiện

    Khi tiếp nhận sản phẩm, cần đánh giá tình trạng nguyên vẹn của thân bình, cụm van, đồng hồ áp suất, vòi phun và các bộ phận an toàn.

    Nếu phát hiện biến dạng, ăn mòn, hư hỏng hoặc dấu hiệu bất thường, thiết bị cần được đơn vị có chuyên môn kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

    9.4. Chú ý điều kiện bảo quản

    SH.WB9,9 có phạm vi nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C.

    Việc bảo quản cần phù hợp với giới hạn môi trường và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

    Không nên bố trí thiết bị tại nơi có nguy cơ va đập mạnh hoặc có những điều kiện có thể ảnh hưởng đến thân bình và phụ kiện.

    9.5. Đánh giá khả năng tương thích với thiết bị điện

    SH.WB9,9 sử dụng dung dịch gốc nước, vì vậy không được mặc định sản phẩm phù hợp với mọi thiết bị đang mang điện.

    Khả năng ứng dụng phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của đúng model, điều kiện an toàn điện và yêu cầu bảo vệ của khu vực.

    9.6. Đánh giá riêng nguy cơ cháy pin lithium-ion

    Pin lithium-ion có thể tạo ra những nguy cơ đặc biệt liên quan đến nhiệt tích tụ, phản ứng bên trong tế bào pin và khả năng cháy lan.

    Việc lựa chọn phương tiện chữa cháy cho loại pin này cần căn cứ vào cấu hình bộ pin, dung lượng và kết quả thử nghiệm tương ứng.

    Không nên dùng cấp hiệu quả 4A-144B để suy ra khả năng xử lý mọi đám cháy pin lithium-ion, vì đây là những hệ thống đánh giá nguy cơ khác nhau.

    9.7. Hồ sơ kỹ thuật và kiểm định

    Đối với những công trình có yêu cầu hồ sơ PCCC, khách hàng nên xác định rõ các chứng từ và thông tin kỹ thuật cần cung cấp.

    Hồ sơ có thể bao gồm tài liệu kỹ thuật, thông tin nguồn gốc, chứng từ chất lượng, hồ sơ kiểm định và những tài liệu tương ứng với yêu cầu của công trình.

    Các chứng từ cần được xác nhận cho đúng model và lô hàng thực tế.

    9.8. Hạn sử dụng và chính sách bảo hành

    SH.WB9,9 có hạn sử dụng công bố 5 năm khi được bảo quản trong điều kiện phù hợp.

    Thời hạn sử dụng và thời gian bảo hành là hai thông tin khác nhau. Chính sách bảo hành cần được xác nhận theo điều kiện bán hàng và lô sản phẩm.

    Trong thời gian quản lý, bình vẫn cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

    9.9. Không thay thế hệ thống PCCC bắt buộc

    Bình chữa cháy xách tay SH.WB9,9 là một phương tiện có thể được bố trí trong phương án bảo vệ công trình.

    Tuy nhiên, thiết bị không thay thế hệ thống báo cháy, chữa cháy cố định hoặc những phương tiện khác được yêu cầu theo thiết kế và quy định áp dụng.

    10. Câu hỏi thường gặp về bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB9,9

    Bình chữa cháy SH.WB9,9 chứa bao nhiêu lít dung dịch?

    Sản phẩm có dung tích chất chữa cháy danh định 9,9 lít.

    Bình Sông Hồng SH.WB9,9 sử dụng chất chữa cháy gì?

    Bình sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.

    Bình chữa cháy SH.WB9,9 có tổng khối lượng bao nhiêu?

    Tổng khối lượng của thiết bị khoảng 14,5kg ±2%, bao gồm dung dịch chữa cháy, thân bình và phụ kiện.

    Cấp hiệu quả chữa cháy của SH.WB9,9 là bao nhiêu?

    Sản phẩm có cấp hiệu quả 4A-144B theo thông số kỹ thuật của model.

    Bình SH.WB9,9 có thời gian phun bao lâu?

    Thời gian phun hiệu quả từ 50 giây theo cấu hình kỹ thuật. Đây là thông số thử nghiệm, không phải cam kết xử lý thành công mọi đám cháy trong thời gian tương ứng.

    Tầm phun của bình gốc nước 9,9 lít Sông Hồng là bao nhiêu?

    Tầm phun tham khảo khoảng 4–5m. Giá trị này phụ thuộc vào cấu hình sản phẩm và điều kiện thử nghiệm.

    Bình SH.WB9 và SH.WB9,9 khác nhau thế nào?

    SH.WB9 có dung tích 9 lít và cấp hiệu quả 3A-89B. SH.WB9,9 có dung tích 9,9 lít và cấp hiệu quả 4A-144B. Hai model cũng khác nhau về tổng trọng lượng.

    Bình gốc nước SH.WB9,9 có giống bình bọt Foam không?

    Không hoàn toàn. SH.WB9,9 sử dụng nước kết hợp Alkyl glycoside theo công thức riêng. Bình Foam AFFF sử dụng chất tạo bọt có đặc điểm và khả năng tương thích nhiên liệu khác.

    Bình SH.WB9,9 có phù hợp với nhà xưởng không?

    Có thể được xem xét khi loại chất chữa cháy, cấp hiệu quả và điều kiện bố trí phù hợp với phương án PCCC của nhà xưởng.

    Bình chữa cháy gốc nước có để lại chất tồn dư không?

    Dung dịch gốc nước không phát tán bụi bột khô như bình ABC, nhưng vẫn có thể làm ướt bề mặt và để lại thành phần chất chữa cháy cần được xử lý phù hợp.

    Bình SH.WB9,9 có dùng cho đám cháy pin lithium-ion không?

    Dòng công nghệ LITHI có định hướng ứng dụng đối với những nguy cơ cháy phù hợp liên quan đến pin lithium-ion. Tuy nhiên, khả năng xử lý cần được đánh giá theo kết quả thử nghiệm của đúng sản phẩm và cấu hình bộ pin.

    Bình SH.WB9,9 có dùng cho thiết bị điện đang mang điện không?

    Không nên mặc định. Khả năng ứng dụng cần được xác nhận theo điều kiện an toàn điện và tài liệu kỹ thuật của đúng model.

    Bình Sông Hồng SH.WB9,9 có cần kiểm tra định kỳ không?

    Có. Thiết bị cần được quản lý, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng, bao gồm đánh giá tình trạng thân bình, van, đồng hồ áp suất và phụ kiện.

    Hạn sử dụng của bình SH.WB9,9 là bao lâu?

    Hạn sử dụng công bố là 5 năm trong điều kiện bảo quản phù hợp. Thời hạn này không thay thế yêu cầu kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị.

    11. Tư vấn và báo giá bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB9,9 tại Nhà Thầu PCCC

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 9,9 lít Sông Hồng SH.WB9,9 là lựa chọn đáng xem xét khi cần trang bị bình chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch công nghệ LITHI, với dung tích 9,9 lít và cấp hiệu quả 4A-144B.

    Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng nên xác định rõ nguy cơ cháy, số lượng cần trang bị, vị trí bố trí và các yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật.

    Nhà Thầu PCCC – NHATHAUPCCC.VN cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thiết bị phòng cháy chữa cháy cho nhà máy, kho hàng, công trình thương mại và các cơ sở dân dụng.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm tại danh mục bình chữa cháy hoặc tìm hiểu những nhóm thiết bị PCCC khác để xây dựng danh mục trang bị phù hợp với công trình.

    Đối với đơn hàng phục vụ dự án hoặc nhu cầu mua số lượng lớn, khách hàng vui lòng cung cấp model SH.WB9,9, số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ kỹ thuật để được tư vấn và nhận báo giá phù hợp.

    Hotline/Zalo: 0916 366 226

    Liên hệ Nhà Thầu PCCC để được tư vấn và yêu cầu báo giá sản phẩm.

  • Thống Số-Kích Thước
  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Thành phần chữa cháy Nước và hợp chất Alkyl glycoside
    Phạm vi nhiệt độ +5°C đến +60°C
    Áp suất thử nghiệm 2,5 MPa
    Áp suất làm việc 1,2 – 1,45 MPa
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 50 giây
    Tổng khối lượng 14,5kg (± 2%)
    Tầm phun xa ≥ 4 – 5 m
    Công suất chữa cháy 4A.144B
    Vật liệu Thép carbon thấp
    Khối lượng khí
    Hạn sử dụng
    Kích thước (chiều dài và đường kính)
    Xuất xứ Việt Nam
    Bảo hành 24 tháng
    Thương hiệu Sông Hồng
    Dung tích 9,9 lít
    Dung lượng

    Review Về Sản Phẩm

                Tốt