• 091.636.6226
  • Liên hệ
  • Bình Chữa Cháy Đa Năng Gốc Nước 4 Lít Sông Hồng SH.WB4
  • Liên Hệ

  • Mã Sku : SH.WB4
  • Tên Gọi : SÔNG HỒNG
    • Dung tích chữa cháy: 4 lít dung dịch gốc nước, model Sông Hồng SH.WB4.
    • Thành phần chất chữa cháy: Nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.
    • Cấp hiệu quả chữa cháy: 1A-55B theo quy cách kỹ thuật của sản phẩm.
    • Thời gian phun hiệu quả: Từ 20 giây trong điều kiện thử nghiệm.
    • Tầm phun tham khảo: Khoảng 3–5m theo cấu hình sản phẩm.
    • Tổng khối lượng: Khoảng 6,5kg (±2%), thấp hơn các phiên bản 6L, 9L và 9,9L cùng dòng.
    • Áp suất làm việc: 1,2–1,45 MPa; áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Cấu tạo: Bình xách tay, thân thép carbon thấp, cụm van, đồng hồ áp suất và vòi phun dung dịch.
    • Nhiệt độ hoạt động: Từ +5°C đến +60°C.
    • Thương hiệu: Sông Hồng, sản xuất tại Việt Nam.
    NHATHAUPCCC.VN CAM KẾT
    • - Hàng chính hãng mới 100%
    • - Đầy đủ chứng nhận, CO CQ
    • - Đẩy đủ năng lực đấu thầu dự án
    • - Giải pháp tối ưu cho nhà máy FDI, KCN- Đơn vị hành chính công.

    Từ Khóa: bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, bình chữa cháy gốc nước 4 lít, bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4, bình chữa cháy gốc nước 4L, bình chữa cháy đa năng Sông Hồng, bình chữa cháy công nghệ LITHI, bình chữa cháy Alkyl glycoside, bình chữa cháy gốc nước xách tay, bình chữa cháy Sông Hồng Việt Nam

    Khuyến Mãi - Ưu Đãi
    • Miễn phí giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM
    • Giảm thêm 3% khi thanh toán chuyển khoản QR Code
    • Ưu đãi đặc biệt cho chuỗi cửa hàng, siêu thị - Chi tiết
    • Ưu đãi khách hàng doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp FDI - Chi tiết
    • Đổi mới sản phẩm miễn phí trong 7 ngày đầu tiên
    • Mua online - giao hàng nhanh chóng trong 2H nội thành
    • Cam kết chất lượng sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ
    Địa Chỉ Cửa Hàng
    • NHÀ THẦU PCCCI
      Lô A1 KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BẮC NINH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - NAM ĐỊNH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BÌNH DƯƠNG
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương
    • NHÀ THẦU PCCC - CẦN THƠ
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 4 lít Sông Hồng SH.WB4 là thiết bị chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ chữa cháy LITHI. Sản phẩm có dung tích chất chữa cháy 4 lít, cấp hiệu quả 1A-55B, thời gian phun hiệu quả từ 20 giây và tổng khối lượng khoảng 6,5kg.

    Trong dòng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, SH.WB4 là phiên bản có dung tích nhỏ nhất, thấp hơn các model SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9. Với quy cách 4 lít và kết cấu xách tay, sản phẩm có thể được xem xét tại những khu vực cần phương tiện chữa cháy gốc nước có kích thước và trọng lượng thấp hơn các phiên bản dung tích lớn.

    Điểm khác biệt của bình SH.WB4 nằm ở chất chữa cháy công nghệ LITHI. Dung dịch kết hợp nước với hợp chất Alkyl glycoside, có đặc tính hỗ trợ làm ướt bề mặt, hấp thụ nhiệt và phân bố chất chữa cháy trên những vật liệu phù hợp. Đây là những đặc điểm tạo nên sự khác biệt so với bình bột ABC hoặc bình khí CO₂ thông thường.

    Với cấp hiệu quả 1A-55B, tầm phun tham khảo 3–5m và áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa, bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4 có những thông số kỹ thuật để khách hàng đánh giá khi lựa chọn thiết bị cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng và các khu vực có nguy cơ cháy phù hợp.

    Tuy nhiên, tên gọi đa năng không đồng nghĩa sản phẩm có thể xử lý mọi loại đám cháy. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại chất cháy, cấp hiệu quả được công bố và yêu cầu trang bị của từng khu vực. Đặc biệt, những nguy cơ liên quan đến thiết bị điện đang mang điện, hóa chất đặc biệt hoặc pin lithium-ion cần được đánh giá riêng.

    Tại Nhà Thầu PCCC, khách hàng có thể tham khảo đặc điểm kỹ thuật của model SH.WB4, đối chiếu với các dòng bình chữa cháy khác và yêu cầu tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình.

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 4 lít Sông Hồng SH.WB4
    Hình minh họa bình chữa cháy đa năng gốc nước 4 lít Sông Hồng SH.WB4. Thông số và nhãn kỹ thuật chính thức được xác định theo sản phẩm thực tế.

    1. Đặc điểm nổi bật của bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4

    • Dung tích 4 lít: Phiên bản có lượng dung dịch nhỏ nhất trong dòng SH.WB của Sông Hồng.
    • Công nghệ LITHI: Sử dụng nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside.
    • Cấp hiệu quả 1A-55B: Thể hiện khả năng chữa cháy theo những phép thử tương ứng với nhóm A và B.
    • Thời gian phun từ 20 giây: Theo cấu hình kỹ thuật của sản phẩm.
    • Tầm phun khoảng 3–5m: Phụ thuộc thiết kế đầu phun và điều kiện thử nghiệm.
    • Tổng khối lượng 6,5kg ±2%: Thấp hơn các phiên bản 6L, 9L và 9,9L cùng dòng.
    • Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa: Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Thân bình thép carbon thấp: Có lớp hoàn thiện bảo vệ bề mặt.
    • Thiết kế xách tay: Trang bị cụm van, đồng hồ áp suất và bộ phận phân phối dung dịch.
    • Thương hiệu Sông Hồng: Model SH.WB4, xuất xứ Việt Nam.

    2. Công nghệ chữa cháy gốc nước LITHI có đặc điểm gì?

    Chất chữa cháy là yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự khác biệt giữa bình SH.WB4 và các loại bình chữa cháy sử dụng bột khô hoặc khí CO₂.

    Dòng sản phẩm Sông Hồng SH.WB sử dụng chất chữa cháy gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, hướng đến khả năng hỗ trợ làm mát, làm ướt bề mặt và phân bố dung dịch trên các vật liệu phù hợp.

    2.1. Thành phần nước và Alkyl glycoside

    Alkyl glycoside thuộc nhóm hợp chất có tính hoạt động bề mặt. Trong một số công thức dung dịch, nhóm hợp chất này có thể hỗ trợ cải thiện khả năng làm ướt và phân bố chất lỏng trên bề mặt vật liệu.

    Đối với bình Sông Hồng SH.WB4, thành phần Alkyl glycoside được kết hợp với nước để tạo thành dung dịch chữa cháy có đặc tính riêng.

    Khả năng chữa cháy của sản phẩm hoàn chỉnh phụ thuộc vào công thức, tỷ lệ thành phần, thiết kế bình và kết quả thử nghiệm. Vì vậy, không nên xem dung dịch LITHI là nước thông thường hoặc mặc định mọi dung dịch chứa Alkyl glycoside đều có cấp hiệu quả giống nhau.

    2.2. Đặc tính hấp thụ nhiệt và làm mát

    Nước có khả năng hấp thụ nhiệt khi tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao. Đây là cơ sở quan trọng của tác dụng làm mát trong nhiều chất chữa cháy gốc nước.

    Ở bình SH.WB4, thành phần nước có thể hỗ trợ làm giảm nhiệt độ tại những bề mặt phù hợp, góp phần hạn chế sự tiếp diễn của quá trình cháy.

    Tuy nhiên, khả năng làm mát phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện tiếp xúc và mức độ phát triển của đám cháy. Một bình chữa cháy xách tay không thể bảo đảm khả năng kiểm soát mọi vùng phát nhiệt trong những sự cố quy mô lớn.

    2.3. Khả năng làm ướt bề mặt vật liệu

    Trong dung dịch chữa cháy gốc nước, chất hoạt động bề mặt có thể góp phần cải thiện khả năng tiếp xúc giữa chất chữa cháy và vật liệu.

    Đặc tính này có ý nghĩa đối với quá trình phân bố dung dịch, đặc biệt trên những bề mặt tương thích.

    Hiệu quả làm ướt không giống nhau trên mọi loại vật liệu. Những bề mặt có đặc điểm hóa học riêng hoặc các chất không tương thích với nước cần được đánh giá bằng phương án chữa cháy phù hợp.

    2.4. Hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt

    Dòng công nghệ LITHI được phát triển theo hướng hỗ trợ kiểm soát nhiệt và tăng khả năng bao phủ vùng được tác động.

    Đây là đặc điểm đáng quan tâm khi đánh giá các chất chữa cháy gốc nước, nhất là đối với những vật liệu có khả năng hấp thụ dung dịch hoặc truyền nhiệt qua bề mặt.

    Tuy nhiên, việc hạn chế truyền nhiệt bằng chất chữa cháy không thay thế các giải pháp ngăn cháy lan trong thiết kế công trình.

    2.5. Dung dịch LITHI khác bọt Foam AFFF như thế nào?

    Bình Foam AFFF sử dụng dung dịch tạo bọt, thường được phát triển với khả năng hình thành lớp bọt hoặc màng trên những nhiên liệu lỏng tương thích.

    Trong khi đó, SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp Alkyl glycoside theo công thức riêng.

    Mặc dù đều có thành phần nền nước, hai loại chất chữa cháy không được mặc định giống nhau về công thức, cấp hiệu quả hoặc khả năng tương thích với nhiên liệu.

    2.6. Bình gốc nước có để lại chất tồn dư không?

    Khác với bình bột ABC, bình SH.WB4 không phát tán bụi bột khô khi xả.

    Tuy nhiên, dung dịch có thể làm ướt bề mặt và để lại các thành phần chất chữa cháy sau khi sử dụng. Với khu vực có máy móc hoặc vật liệu nhạy cảm với độ ẩm, cần cân nhắc đặc điểm này trước khi lựa chọn.

    3. Cấu tạo và thiết kế bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4

    Bình SH.WB4 thuộc nhóm thiết bị chữa cháy xách tay có áp suất. Cấu tạo chính bao gồm thân bình, dung dịch chữa cháy, cụm van, đồng hồ áp suất, các bộ phận an toàn và hệ thống phân phối dung dịch.

    3.1. Thân bình bằng thép carbon thấp

    Thân bình được chế tạo từ thép carbon thấp, có chức năng chứa dung dịch chữa cháy và chịu áp suất theo thiết kế.

    Bề mặt bên ngoài được hoàn thiện bằng lớp sơn bảo vệ, giúp hạn chế ảnh hưởng của môi trường lên thân kim loại khi sản phẩm được bảo quản trong điều kiện phù hợp.

    Với thiết bị chịu áp suất, tình trạng thân vỏ là một trong những yếu tố cần được quan tâm trong hoạt động kiểm tra kỹ thuật.

    3.2. Thiết kế thân hình trụ xách tay

    SH.WB4 sử dụng thân bình hình trụ đứng, phù hợp với cấu hình bình chữa cháy xách tay.

    Với tổng khối lượng khoảng 6,5kg, sản phẩm nhẹ hơn các phiên bản SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9.

    Sự khác biệt này có ý nghĩa khi đánh giá tính cơ động và điều kiện bố trí phương tiện trong công trình.

    3.3. Cụm van và cơ cấu an toàn

    Cụm van có vai trò kiểm soát hoạt động phân phối chất chữa cháy theo cấu hình của thiết bị.

    Cơ cấu an toàn giúp bảo vệ hệ thống vận hành và hạn chế tác động ngoài ý muốn.

    Các bộ phận này cần được duy trì nguyên vẹn, không tự ý thay đổi hoặc can thiệp vào kết cấu của bình chịu áp suất.

    3.4. Đồng hồ áp suất

    Đồng hồ áp suất hỗ trợ quan sát chỉ thị áp suất trong quá trình quản lý thiết bị.

    Tuy nhiên, đồng hồ không phản ánh đầy đủ tình trạng chất chữa cháy, thân bình, vòi phun hoặc những bộ phận khác.

    Việc đánh giá trạng thái kỹ thuật cần kết hợp kiểm tra tổng thể thiết bị theo yêu cầu áp dụng.

    3.5. Hệ thống vòi và đầu phun

    Hệ thống vòi phun được thiết kế phù hợp với dung dịch chữa cháy gốc nước của model SH.WB4.

    Cấu hình đầu phun có ảnh hưởng đến tầm phun, thời gian phun và khả năng phân bố chất chữa cháy.

    Trong quá trình bảo dưỡng, các phụ kiện cần được duy trì nguyên vẹn và tương thích với đúng model.

    3.6. Màu sắc và nhận diện sản phẩm

    Dòng bình gốc nước Sông Hồng thường có thân bình được sơn bảo vệ màu xanh dương. Tuy nhiên, màu sắc và kiểu dáng có thể khác nhau theo phiên bản hoặc cấu hình hoàn thiện.

    Vì vậy, để nhận diện chính xác cần căn cứ vào mã SH.WB4, dung tích 4 lít và các thông tin trên nhãn kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào màu sơn.

    4. Bảng thông số kỹ thuật bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4

    Bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng SH.WB4 có dung tích 4 lít, tổng khối lượng 6,5kg (±2%) và cấp hiệu quả chữa cháy 1A-55B. Bảng dưới đây trình bày những thông số kỹ thuật cần quan tâm khi đánh giá sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật bình chữa cháy đa năng gốc nước 4 lít Sông Hồng SH.WB4
    THÔNG SỐ CHI TIẾT KỸ THUẬT
    Thương hiệu Sông Hồng
    Model SH.WB4
    Phân loại Bình chữa cháy xách tay
    Loại chất chữa cháy Dung dịch gốc nước
    Thành phần đặc trưng Nước và hợp chất Alkyl glycoside
    Dòng công nghệ LITHI
    Dung tích chất chữa cháy 4 lít
    Tổng khối lượng 6,5kg (±2%)
    Cấp hiệu quả chữa cháy 1A-55B
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 20 giây
    Tầm phun tham khảo Khoảng 3–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa
    Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C
    Vật liệu thân bình Thép carbon thấp
    Lớp hoàn thiện Sơn bảo vệ bề mặt
    Độ nhớt dung dịch Giá trị tham khảo 3,92 tại 25°C; đơn vị xác định theo hồ sơ kỹ thuật
    Tiêu chuẩn đối chiếu Tiêu chuẩn bình chữa cháy xách tay hiện hành TCVN 7026:2025; hồ sơ áp dụng xác định theo sản phẩm được cung cấp
    Thời hạn sử dụng công bố 5 năm trong điều kiện bảo quản phù hợp
    Đóng gói Thùng carton
    Xuất xứ Việt Nam

    Lưu ý kỹ thuật: Bảng thông số áp dụng cho model SH.WB4 dung tích 4 lít. Các chỉ tiêu phải được đối chiếu với nhãn và hồ sơ của sản phẩm được bàn giao, đặc biệt đối với đơn hàng phục vụ công trình có yêu cầu chứng từ kỹ thuật.

    5. Ý nghĩa những thông số quan trọng của bình SH.WB4

    5.1. Dung tích 4 lít có ý nghĩa gì?

    Dung tích 4 lít thể hiện lượng dung dịch chữa cháy nạp danh định bên trong bình.

    Đây là thông số phân biệt SH.WB4 với các phiên bản có dung tích 6 lít, 9 lít và 9,9 lít.

    Tuy nhiên, không thể sử dụng dung tích làm căn cứ duy nhất để xác định hiệu quả chữa cháy. Cấp hiệu quả của thiết bị còn phụ thuộc vào công thức chất chữa cháy, kết cấu bình và kết quả thử nghiệm.

    5.2. Tổng khối lượng 6,5kg khác gì dung tích 4 lít?

    4 lít là thể tích dung dịch chữa cháy, trong khi 6,5kg là tổng khối lượng toàn bộ thiết bị.

    Tổng khối lượng bao gồm dung dịch, thân bình, cụm van, hệ thống vòi và các bộ phận liên quan.

    Khi đánh giá tính cơ động hoặc vị trí bố trí phương tiện, cần căn cứ vào tổng khối lượng thực tế thay vì chỉ xem số lít trên tên sản phẩm.

    5.3. Cấp hiệu quả chữa cháy 1A-55B

    SH.WB4 có cấp hiệu quả chữa cháy 1A-55B theo những phép thử tương ứng đối với nhóm đám cháy A và B.

    Nhóm A thường liên quan đến những vật liệu rắn thông thường như giấy, gỗ hoặc vải. Nhóm B liên quan đến các chất lỏng dễ cháy theo phân loại áp dụng.

    Ký hiệu 1A-55B không phải diện tích sàn được bảo vệ và không thể quy đổi trực tiếp thành số mét vuông.

    Đặc biệt, cấp hiệu quả này không tự xác nhận khả năng chữa cháy nhóm C, nhóm F, thiết bị đang mang điện hoặc mọi sự cố pin lithium-ion.

    5.4. Thời gian phun hiệu quả từ 20 giây

    SH.WB4 có thời gian phun hiệu quả từ 20 giây theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    Đây là thông số vận hành giúp phân biệt thiết bị với những phiên bản có lượng chất chữa cháy lớn hơn.

    Thời gian phun không phải thời gian bảo đảm xử lý thành công mọi đám cháy. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào quy mô sự cố, loại nhiên liệu và điều kiện môi trường.

    5.5. Tầm phun khoảng 3–5m

    Tầm phun là thông số mô tả khả năng phân phối dung dịch theo cấu hình đầu phun trong những điều kiện thử nghiệm.

    SH.WB4 có tầm phun tham khảo khoảng 3–5m.

    Giá trị này không phải khoảng cách an toàn cố định cho mọi tình huống cháy và không nên được sử dụng độc lập để xác định năng lực bảo vệ của bình.

    5.6. Áp suất làm việc và áp suất kiểm tra

    SH.WB4 có áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa và áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.

    Hai chỉ tiêu có ý nghĩa kỹ thuật khác nhau. Áp suất làm việc liên quan đến điều kiện vận hành của thiết bị, trong khi áp suất kiểm tra phục vụ hoạt động thử nghiệm theo quy trình kỹ thuật.

    Việc kiểm tra chuyên sâu hoặc can thiệp vào các bộ phận chịu áp suất phải do đơn vị có chuyên môn phù hợp thực hiện.

    5.7. Dải nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C

    SH.WB4 có phạm vi nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C.

    Đây là thông số cần quan tâm khi lựa chọn vị trí trang bị, đặc biệt tại những nơi có nhiệt độ cao, thấp hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt.

    Điều kiện môi trường phù hợp góp phần duy trì trạng thái kỹ thuật của dung dịch, thân bình và phụ kiện.

    6. So sánh bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng 4L, 6L và 9L

    SH.WB4, SH.WB6 và SH.WB9 đều thuộc dòng bình chữa cháy gốc nước Sông Hồng, sử dụng nước kết hợp Alkyl glycoside. Tuy nhiên, ba phiên bản có dung tích, trọng lượng, cấp hiệu quả và thời gian phun khác nhau.

    So sánh bình gốc nước Sông Hồng SH.WB4, SH.WB6 và SH.WB9
    TIÊU CHÍ SH.WB4 SH.WB6 SH.WB9
    Dung tích 4 lít 6 lít 9 lít
    Tổng khối lượng 6,5kg ±2% 9,5kg ±2% 13,5kg ±2%
    Cấp hiệu quả 1A-55B 2A-55B 3A-89B
    Thời gian phun ≥20 giây ≥35 giây ≥50 giây
    Tầm phun 3–5m 3–5m 3–5m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5 đến +60°C +5 đến +60°C +5 đến +60°C
    Kiểu bình Xách tay Xách tay Xách tay

    Ghi chú: Bảng so sánh nhằm phân biệt quy cách của từng model, không phải bảng xếp hạng chất lượng. Lượng chất chữa cháy lớn hơn không đồng nghĩa mọi cấp hiệu quả đều tăng theo cùng tỷ lệ.

    6.1. SH.WB4 khác SH.WB6 như thế nào?

    SH.WB4 chứa 4 lít dung dịch, có tổng khối lượng khoảng 6,5kg và cấp hiệu quả 1A-55B.

    Trong khi đó, SH.WB6 chứa 6 lít dung dịch, có tổng khối lượng khoảng 9,5kg và cấp hiệu quả 2A-55B.

    Đáng chú ý, hai model có cùng cấp hiệu quả 55B đối với nhóm B, nhưng khác nhau về cấp hiệu quả nhóm A.

    Đây là điểm cần quan tâm khi lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật, vì việc tăng dung tích không nhất thiết làm tăng đồng đều mọi chỉ tiêu chữa cháy.

    6.2. SH.WB4 khác SH.WB9 như thế nào?

    SH.WB9 có dung tích 9 lít, tổng khối lượng khoảng 13,5kg và cấp hiệu quả 3A-89B.

    So với SH.WB9, phiên bản SH.WB4 có dung tích và tổng khối lượng thấp hơn, đồng thời thời gian phun và cấp hiệu quả cũng khác.

    Việc lựa chọn giữa hai model cần xem xét nhu cầu trang bị, tính cơ động và cấp hiệu quả yêu cầu, không chỉ dựa trên sự chênh lệch về dung tích.

    6.3. Vì sao bản 4L và 6L cùng đạt 55B?

    Cấp hiệu quả chữa cháy được xác định theo kết quả thử nghiệm của thiết bị, không chỉ dựa trên số lít chất chữa cháy.

    Hai bình có dung tích khác nhau vẫn có thể đạt cùng một mức hiệu quả đối với một nhóm đám cháy nhất định.

    Do đó, cần đánh giá riêng cấp hiệu quả nhóm A và nhóm B khi so sánh giữa các model.

    6.4. Có nên chọn bình 4L thay cho 6L hoặc 9L?

    SH.WB4 có ưu điểm về quy cách gọn hơn và tổng khối lượng thấp hơn các phiên bản dung tích lớn.

    Tuy nhiên, việc thay thế phải dựa trên yêu cầu cấp hiệu quả và phương án trang bị của khu vực.

    Không nên thay trực tiếp bình 6L hoặc 9L bằng bình 4L nếu chưa đánh giá sự phù hợp về kỹ thuật.

    7. Khi nào nên lựa chọn bình chữa cháy gốc nước 4 lít SH.WB4?

    SH.WB4 là phiên bản dung tích nhỏ nhất trong dòng Sông Hồng SH.WB. Đây là đặc điểm quan trọng khi lựa chọn một bình chữa cháy gốc nước có khối lượng thấp hơn các phiên bản còn lại.

    7.1. Khi cần bình gốc nước dung tích nhỏ

    Với dung tích 4 lít, SH.WB4 có lượng dung dịch thấp hơn SH.WB6, SH.WB9 và SH.WB9,9.

    Sản phẩm có thể được cân nhắc tại những vị trí cần phương tiện gốc nước xách tay có quy cách nhỏ hơn, với điều kiện cấp hiệu quả 1A-55B đáp ứng yêu cầu.

    7.2. Khi cần tổng khối lượng thấp hơn các phiên bản lớn

    SH.WB4 có tổng khối lượng khoảng 6,5kg, trong khi SH.WB6 khoảng 9,5kg và SH.WB9 khoảng 13,5kg.

    Sự khác biệt này có ý nghĩa khi xem xét không gian bố trí, tính cơ động và các điều kiện quản lý phương tiện.

    Tuy nhiên, trọng lượng thấp hơn không phải căn cứ để kết luận sản phẩm có khả năng bảo vệ phù hợp trong mọi trường hợp.

    7.3. Khi yêu cầu cấp hiệu quả 1A-55B

    SH.WB4 có cấp hiệu quả 1A-55B theo quy cách sản phẩm.

    Đây là một thông số quan trọng để đối chiếu với yêu cầu trang bị của khu vực.

    Việc xác định số lượng và vị trí bình chữa cháy phải căn cứ vào nguy cơ thực tế và các yêu cầu PCCC áp dụng.

    7.4. Khi cần xem xét chất chữa cháy không tạo bụi bột

    Khác với bình bột ABC, SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước nên không phát tán cặn bột khô.

    Đây có thể là một tiêu chí đáng quan tâm tại những khu vực có yêu cầu riêng về chất tồn dư.

    Tuy nhiên, dung dịch vẫn có khả năng làm ướt bề mặt và không đương nhiên phù hợp với mọi thiết bị hoặc vật liệu nhạy cảm với nước.

    8. Ứng dụng bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4 trong thực tế

    Với dung tích 4 lít và cấp hiệu quả 1A-55B, SH.WB4 có thể được xem xét tại nhiều khu vực có nguy cơ cháy phù hợp với đặc tính chất chữa cháy gốc nước.

    8.1. Nhà ở và căn hộ

    Nhà ở thường chứa các vật liệu như giấy, gỗ, vải, đồ nội thất và nhiều thiết bị điện sinh hoạt.

    Bình SH.WB4 có thể được xem xét trong danh mục phương tiện chữa cháy ban đầu khi chất chữa cháy và cấp hiệu quả phù hợp với nguy cơ được đánh giá.

    Tuy nhiên, không nên mặc định một bình 4 lít đáp ứng toàn bộ yêu cầu trang bị PCCC của nhà ở hoặc căn hộ.

    8.2. Văn phòng và khu vực làm việc

    Văn phòng thường tập trung nhiều vật liệu rắn, đồ nội thất và thiết bị điện tử.

    SH.WB4 có đặc tính không phát tán bột khô, nhưng dung dịch gốc nước có thể làm ướt bề mặt.

    Với những khu vực chứa thiết bị nhạy cảm với độ ẩm hoặc yêu cầu an toàn điện đặc biệt, cần đánh giá sự phù hợp của chất chữa cháy trước khi lựa chọn.

    8.3. Cửa hàng và cơ sở kinh doanh

    Cửa hàng thời trang, cửa hàng tiện lợi và các cơ sở dịch vụ có thể chứa nhiều vật liệu dễ cháy khác nhau.

    Bình SH.WB4 có thể được cân nhắc khi yêu cầu trang bị tương ứng với dung tích và cấp hiệu quả của model.

    Việc lựa chọn cần dựa trên quy mô khu vực, tính chất hàng hóa và phương án an toàn PCCC của cơ sở.

    8.4. Kho hàng và khu vực lưu trữ

    Kho hàng có thể lưu trữ giấy, carton, gỗ, vật liệu đóng gói và nhiều loại hàng hóa khác.

    Đối với những nguy cơ cháy phù hợp với chất chữa cháy gốc nước, SH.WB4 là một trong những lựa chọn có thể được đánh giá.

    Tuy nhiên, kho chứa hóa chất hoặc vật liệu có phản ứng bất lợi với nước phải được xem xét theo phương án chữa cháy riêng.

    8.5. Nhà xưởng sản xuất

    Nhà xưởng có thể tồn tại nhiều nguồn nguy cơ cháy từ nguyên vật liệu, thành phẩm, thiết bị và công đoạn sản xuất.

    Bình SH.WB4 có thể được xem xét tại những vị trí phù hợp với cấp hiệu quả và đặc tính chất chữa cháy.

    Thiết bị không thay thế các hệ thống phát hiện cháy, chữa cháy cố định hoặc những giải pháp bảo vệ bắt buộc khác.

    8.6. Gara và khu vực bảo dưỡng phương tiện

    Gara ô tô và cơ sở bảo dưỡng có thể tồn tại nguy cơ từ nhiên liệu, vật liệu nội thất, hệ thống điện và những bộ phận của phương tiện.

    Việc lựa chọn SH.WB4 cần dựa trên loại nguy cơ cụ thể và khả năng tương thích của dung dịch chữa cháy.

    Đối với khu vực có phương tiện điện hoặc bộ pin lithium-ion, cần đánh giá riêng phương án bảo vệ phù hợp.

    8.7. Khu vực lưu trữ chất lỏng dễ cháy

    SH.WB4 có cấp hiệu quả chữa cháy nhóm B theo thông số sản phẩm.

    Tuy nhiên, không phải mọi chất lỏng dễ cháy đều phù hợp với dung dịch chữa cháy gốc nước.

    Đối với những nhiên liệu hoặc hóa chất có đặc tính riêng, cần xem xét khả năng tương thích của chất chữa cháy và phương án bảo vệ được áp dụng.

    8.8. Khu vực có thiết bị sử dụng pin lithium-ion

    Pin lithium-ion được sử dụng trong điện thoại, máy tính, xe điện và nhiều thiết bị lưu trữ năng lượng.

    Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, pin có thể phát sinh hiện tượng thoát nhiệt mất kiểm soát bên trong tế bào pin.

    Dòng công nghệ LITHI được phát triển với định hướng hỗ trợ kiểm soát nhiệt đối với những nguy cơ phù hợp.

    Tuy nhiên, cấp hiệu quả 1A-55B không phải chứng nhận về khả năng xử lý mọi sự cố pin lithium-ion. Việc lựa chọn SH.WB4 cho khu vực có pin phải căn cứ vào kết quả thử nghiệm của đúng model và đặc điểm bộ pin.

    Đặc biệt, không nên mặc định bình chữa cháy xách tay 4 lít có thể xử lý hoàn toàn sự cố pin xe điện hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng dung lượng lớn.

    9. Bình SH.WB4 khác bình bột ABC, Foam và CO₂ thế nào?

    9.1. So với bình chữa cháy bột ABC

    Bình bột ABC sử dụng chất chữa cháy dạng hạt rắn, được thiết kế cho những nhóm đám cháy tương ứng với phân loại và cấp hiệu quả của từng model.

    SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp Alkyl glycoside, có đặc tính hỗ trợ làm mát và làm ướt bề mặt.

    Khác biệt dễ nhận thấy là bình bột ABC có thể phát tán và để lại cặn bột, trong khi bình gốc nước có thể làm ướt vật liệu và để lại thành phần dung dịch.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy bột ABC 4kg Bộ Quốc Phòng để đối chiếu với một sản phẩm cùng lượng nạp danh định 4kg nhưng sử dụng chất chữa cháy khác.

    9.2. So với bình chữa cháy Foam AFFF

    Foam AFFF sử dụng chất tạo bọt với đặc tính hình thành lớp phủ hoặc màng trên những nhiên liệu lỏng tương thích.

    Trong khi đó, SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp Alkyl glycoside thuộc dòng công nghệ LITHI.

    Hai nhóm chất chữa cháy không được mặc định có cùng công thức, khả năng tương thích hoặc cấp hiệu quả chỉ vì đều có nền nước.

    9.3. So với bình chữa cháy khí CO₂

    Bình CO₂ sử dụng carbon dioxide dạng khí, không để lại cặn bột hoặc dung dịch sau khi xả.

    Tuy nhiên, CO₂ có những giới hạn riêng về khả năng làm mát kéo dài và có thể gây nguy cơ thiếu oxy trong không gian kín.

    Trong khi đó, bình SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước, vì vậy cần quan tâm đến khả năng tương thích với vật liệu và những yêu cầu an toàn điện.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy khí CO₂ MT3 Bộ Quốc Phòng để tìm hiểu sự khác biệt giữa chất chữa cháy dạng khí và gốc nước.

    9.4. SH.WB4 có thể thay thế bình ABC hoặc CO₂ không?

    Không nên thay thế trực tiếp các loại bình khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

    Mỗi chất chữa cháy có đặc tính và phạm vi sử dụng riêng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào nguy cơ cháy, cấp hiệu quả và yêu cầu an toàn của khu vực.

    10. Những lưu ý khi mua và quản lý bình chữa cháy SH.WB4

    10.1. Xác định đúng model SH.WB4

    SH.WB4 là bình gốc nước Sông Hồng dung tích 4 lít, có cấp hiệu quả 1A-55B.

    Khi lựa chọn, cần xác nhận đúng mã model và quy cách để tránh nhầm với các phiên bản 6 lít, 9 lít hoặc 9,9 lít.

    10.2. Kiểm tra thông tin trên nhãn kỹ thuật

    Nhãn sản phẩm cần thể hiện những thông tin nhận diện và kỹ thuật phù hợp với thiết bị.

    Khách hàng nên đối chiếu model, dung tích, loại chất chữa cháy và cấp hiệu quả với yêu cầu mua sắm.

    10.3. Kiểm tra tình trạng thân bình và phụ kiện

    Thân bình, cụm van, đồng hồ áp suất, vòi phun và cơ cấu an toàn cần được duy trì trong tình trạng kỹ thuật phù hợp.

    Nếu phát hiện biến dạng, ăn mòn hoặc dấu hiệu hư hỏng, thiết bị cần được đơn vị có chuyên môn đánh giá.

    10.4. Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phù hợp

    SH.WB4 có dải nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C.

    Vị trí bố trí cần đáp ứng điều kiện môi trường và hạn chế những tác động bất lợi có thể ảnh hưởng đến thân bình hoặc phụ kiện.

    10.5. Đánh giá khả năng tương thích với thiết bị điện

    SH.WB4 sử dụng dung dịch gốc nước. Vì vậy, không nên mặc định thiết bị phù hợp với tất cả các hệ thống điện đang mang điện.

    Khả năng ứng dụng phải được đánh giá theo yêu cầu an toàn điện và phạm vi sử dụng được xác nhận của đúng model.

    10.6. Đánh giá riêng nguy cơ cháy pin lithium-ion

    Pin lithium-ion có những nguy cơ đặc biệt liên quan đến sự tích tụ nhiệt và hiện tượng thoát nhiệt mất kiểm soát.

    Vì vậy, không thể sử dụng cấp hiệu quả 1A-55B để suy ra khả năng xử lý hoàn toàn mọi sự cố pin.

    Khi trang bị phương tiện cho khu vực có pin, cần xem xét cấu hình bộ pin và kết quả thử nghiệm tương ứng.

    10.7. Hồ sơ chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng

    Đối với đơn hàng phục vụ công trình, khách hàng nên xác định rõ yêu cầu về hồ sơ sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và chứng từ kỹ thuật.

    TCVN 7026:2025 là tiêu chuẩn hiện hành về tính năng và cấu tạo của bình chữa cháy xách tay. Việc xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn nào cần dựa trên hồ sơ hợp lệ của model và lô hàng cụ thể.

    Không nên mặc định mọi lô sản phẩm có cùng phiên bản hồ sơ hoặc chứng nhận.

    10.8. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

    Bình chữa cháy là phương tiện an toàn cần được quản lý, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật.

    Việc kiểm tra cần xem xét tổng thể tình trạng thân bình, đồng hồ áp suất, cụm van, phụ kiện và điều kiện bảo quản.

    Không tự ý tháo sửa hoặc can thiệp vào các bộ phận chịu áp suất.

    10.9. Thời hạn sử dụng và chính sách bảo hành

    Thời hạn sử dụng được công bố cho dòng sản phẩm là 5 năm trong điều kiện bảo quản phù hợp.

    Thời hạn sử dụng không thay thế việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.

    Chính sách bảo hành cần được xác nhận theo điều kiện sản phẩm và đơn hàng được cung cấp.

    10.10. Không thay thế các hệ thống PCCC bắt buộc

    SH.WB4 là bình chữa cháy xách tay, có thể được xem xét như một phương tiện trong danh mục trang bị PCCC.

    Tuy nhiên, thiết bị không thay thế các hệ thống báo cháy, chữa cháy cố định hoặc những giải pháp an toàn khác được yêu cầu theo thiết kế công trình.

    11. Câu hỏi thường gặp về bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4

    Bình chữa cháy SH.WB4 chứa bao nhiêu lít dung dịch?

    SH.WB4 có dung tích chất chữa cháy danh định 4 lít.

    Bình SH.WB4 sử dụng chất chữa cháy gì?

    Sản phẩm sử dụng dung dịch gốc nước kết hợp hợp chất Alkyl glycoside, thuộc dòng công nghệ LITHI.

    Tổng khối lượng của bình SH.WB4 là bao nhiêu?

    Tổng khối lượng tham khảo khoảng 6,5kg (±2%), bao gồm chất chữa cháy, thân bình và phụ kiện.

    Cấp hiệu quả chữa cháy của SH.WB4 là bao nhiêu?

    Sản phẩm có cấp hiệu quả 1A-55B theo quy cách kỹ thuật của model.

    Bình SH.WB4 có thời gian phun bao lâu?

    Thời gian phun hiệu quả từ 20 giây theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    Tầm phun của bình Sông Hồng SH.WB4 là bao nhiêu?

    Tầm phun tham khảo khoảng 3–5m. Đây là thông số kỹ thuật, không phải khoảng cách an toàn cố định cho mọi tình huống cháy.

    Bình SH.WB4 và SH.WB6 khác nhau như thế nào?

    SH.WB4 có dung tích 4 lít, tổng khối lượng khoảng 6,5kg và cấp hiệu quả 1A-55B. SH.WB6 có dung tích 6 lít, tổng khối lượng khoảng 9,5kg và cấp hiệu quả 2A-55B.

    SH.WB4 và SH.WB6 có cùng cấp hiệu quả nhóm B không?

    Có. Hai model đều được ghi nhận ở mức 55B, nhưng khác nhau về cấp hiệu quả nhóm A, dung tích và thời gian phun.

    Bình SH.WB4 có giống bình Foam AFFF không?

    Không hoàn toàn. SH.WB4 sử dụng nước kết hợp Alkyl glycoside theo công thức riêng, trong khi Foam AFFF có đặc tính và công thức tạo bọt khác.

    Bình SH.WB4 có phù hợp với nhà ở không?

    Có thể được xem xét khi loại chất chữa cháy, cấp hiệu quả và yêu cầu trang bị phù hợp với nguy cơ cháy của khu vực. Không nên mặc định một bình 4 lít đáp ứng mọi nhu cầu PCCC của nhà ở.

    Bình gốc nước SH.WB4 có để lại chất tồn dư không?

    SH.WB4 không phát tán bụi bột khô như bình ABC, nhưng dung dịch có thể làm ướt bề mặt và để lại thành phần chất chữa cháy.

    Bình SH.WB4 có dùng cho pin lithium-ion không?

    Khả năng ứng dụng phải được đánh giá theo kết quả thử nghiệm của đúng model và đặc điểm bộ pin. Không nên mặc định sản phẩm có thể xử lý mọi sự cố pin lithium-ion.

    Bình SH.WB4 có phù hợp với thiết bị điện đang mang điện không?

    Không nên mặc định. Việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu an toàn điện và phạm vi sử dụng được xác nhận của sản phẩm.

    Bình SH.WB4 có cần kiểm tra định kỳ không?

    Có. Thiết bị cần được quản lý, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

    Nên chọn bình gốc nước Sông Hồng 4L, 6L hay 9L?

    Cần lựa chọn theo loại nguy cơ cháy, cấp hiệu quả, dung tích, tổng khối lượng và điều kiện trang bị. Phiên bản có dung tích lớn hơn không đương nhiên phù hợp hơn trong mọi trường hợp.

    12. Tư vấn và báo giá bình chữa cháy Sông Hồng SH.WB4 tại Nhà Thầu PCCC

    Bình chữa cháy đa năng gốc nước 4 lít Sông Hồng SH.WB4 là lựa chọn đáng xem xét khi cần trang bị phương tiện chữa cháy xách tay sử dụng dung dịch gốc nước công nghệ LITHI, có dung tích 4 lít và cấp hiệu quả 1A-55B.

    Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định rõ đặc điểm nguy cơ, vị trí trang bị, số lượng dự kiến và các yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật.

    Nhà Thầu PCCC – NHATHAUPCCC.VN cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thiết bị phòng cháy chữa cháy phục vụ nhà ở, văn phòng, cửa hàng, kho hàng, nhà máy và các công trình thương mại.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm tại danh mục bình chữa cháy Nhà Thầu PCCC để tìm hiểu những loại chất chữa cháy và quy cách khác nhau.

    Đối với đơn hàng phục vụ dự án hoặc nhu cầu mua số lượng lớn, khách hàng vui lòng cung cấp model SH.WB4, số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ kỹ thuật để được tư vấn và nhận báo giá phù hợp.

    Hotline/Zalo: 0916 366 226

    Liên hệ Nhà Thầu PCCC để được tư vấn và yêu cầu báo giá sản phẩm.

  • Thống Số-Kích Thước
  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Thành phần chữa cháy Nước và hợp chất Alkyl glycoside
    Phạm vi nhiệt độ +5°C đến +60°C
    Áp suất thử nghiệm 2,5 MPa
    Áp suất làm việc 1,2 – 1,45 MPa
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 20 giây
    Tổng khối lượng 6,5kg (± 2%)
    Tầm phun xa ≥ 3 – 5 m
    Công suất chữa cháy 1A.55B
    Vật liệu Thép carbon thấp
    Xuất xứ Việt Nam
    Bảo hành 24 tháng
    Thương hiệu Sông Hồng
    Dung tích 4 lít

    Review Về Sản Phẩm

                Tốt