• 091.636.6226
  • Liên hệ
  • Bình Chữa Cháy Bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4
  • Liên Hệ

  • Mã Sku : SH.AP4
  • Tên Gọi : SÔNG HỒNG
    • Chất chữa cháy: Bột khô ABC đa dụng, lượng nạp danh định 4kg.
    • Model: SH.AP4, thương hiệu Sông Hồng, sản xuất tại Việt Nam.
    • Cấp hiệu quả chữa cháy: 2A-55B-C theo thông số kỹ thuật của model.
    • Thời gian phun hiệu quả: Từ 13 giây trong điều kiện thử nghiệm.
    • Tầm phun tham khảo: Khoảng 4–6m theo cấu hình vòi phun.
    • Khối lượng toàn bình: Khoảng 6,5kg (±2%), bao gồm bột, thân bình và phụ kiện.
    • Áp suất làm việc: 1,2–1,45 MPa; áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.
    • Cấu tạo: Bình xách tay, thân thép carbon thấp, cụm van, chốt an toàn, đồng hồ áp suất và vòi phun.
    • Nhiệt độ hoạt động: Từ +5°C đến +60°C theo bộ thông số kỹ thuật công bố.
    • Quy cách: Bình bột ABC 4kg, phù hợp để đánh giá trang bị cho các khu vực có nguy cơ cháy tương ứng.
    NHATHAUPCCC.VN CAM KẾT
    • - Hàng chính hãng mới 100%
    • - Đầy đủ chứng nhận, CO CQ
    • - Đẩy đủ năng lực đấu thầu dự án
    • - Giải pháp tối ưu cho nhà máy FDI, KCN- Đơn vị hành chính công.

    Từ Khóa: bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng, bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4, bình bột ABC 4kg, bình chữa cháy Sông Hồng 4kg, bình chữa cháy xách tay 4kg, bình chữa cháy bột khô ABC, bình chữa cháy ABC Sông Hồng, bình chữa cháy 4kg Việt Nam, bình chữa cháy cho cửa hàng, bình chữa cháy cho nhà xưởng

    Khuyến Mãi - Ưu Đãi
    • Miễn phí giao hàng tại Hà Nội và TP.HCM
    • Giảm thêm 3% khi thanh toán chuyển khoản QR Code
    • Ưu đãi đặc biệt cho chuỗi cửa hàng, siêu thị - Chi tiết
    • Ưu đãi khách hàng doanh nghiệp, kể cả doanh nghiệp FDI - Chi tiết
    • Đổi mới sản phẩm miễn phí trong 7 ngày đầu tiên
    • Mua online - giao hàng nhanh chóng trong 2H nội thành
    • Cam kết chất lượng sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ
    Địa Chỉ Cửa Hàng
    • NHÀ THẦU PCCCI
      Lô A1 KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BẮC NINH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - NAM ĐỊNH
      Ô Số 01, Lô A KĐT mới Đại Kim-Định Công, phường Định Công, TP. Hà Nội
      091.636.6226
    • NHÀ THẦU PCCC - BÌNH DƯƠNG
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương
    • NHÀ THẦU PCCC - CẦN THƠ
      Đang cập nhật địa chỉ - Sắp khai trương

    Bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4 là thiết bị chữa cháy xách tay sử dụng bột khô ABC đa dụng, có lượng chất chữa cháy nạp danh định 4kg và cấp hiệu quả chữa cháy 2A-55B-C. Sản phẩm có tổng khối lượng khoảng 6,5kg, thời gian phun hiệu quả từ 13 giây và tầm phun tham khảo 4–6m theo cấu hình kỹ thuật.

    SH.AP4 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu trang bị phương tiện chữa cháy ban đầu tại những khu vực có nguy cơ phù hợp với bột ABC. Với kết cấu xách tay, thân bình thép carbon thấp và hệ thống vòi phun, model này có thể được xem xét tại nhà ở, cửa hàng, văn phòng, kho hàng và các cơ sở sản xuất.

    Điểm đáng chú ý của bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4 là sự kết hợp giữa lượng bột 4kg, tổng trọng lượng khoảng 6,5kg và cấp hiệu quả 2A-55B-C. Đây là những chỉ tiêu cần đánh giá đồng thời khi lựa chọn phương tiện, thay vì chỉ căn cứ vào khối lượng bột được ghi trên tên sản phẩm.

    So với phiên bản SH.AP8 sử dụng 8kg bột ABC, SH.AP4 có lượng chất chữa cháy và tổng khối lượng thấp hơn. Sự khác biệt này có ý nghĩa khi xem xét không gian bố trí và yêu cầu trang bị tại từng khu vực. Tuy nhiên, bình nhẹ hơn không đương nhiên phù hợp hơn nếu cấp hiệu quả chưa đáp ứng yêu cầu của công trình.

    Bột ABC có đặc tính chữa cháy đối với các nhóm nguy cơ phù hợp theo phân loại A, B và C. Dù vậy, tên gọi ABC không đồng nghĩa sản phẩm có khả năng xử lý mọi loại sự cố, đặc biệt là những nguy cơ liên quan đến kim loại cháy, dầu mỡ nấu ăn hoặc pin lithium-ion.

    Tại Nhà Thầu PCCC, khách hàng có thể tìm hiểu thông số kỹ thuật của bình SH.AP4, đối chiếu với các nhóm bình chữa cháy khác và yêu cầu tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với công trình.

    Hình minh họa bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4 màu đỏ, có vòi phun và đồng hồ áp suất
    Hình minh họa bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4. Kiểu dáng và thông tin nhãn kỹ thuật cần được đối chiếu với sản phẩm thực tế.

    1. Đặc điểm nổi bật của bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4

    • Lượng bột chữa cháy 4kg: Quy cách danh định của model SH.AP4.
    • Chất chữa cháy ABC: Dạng bột khô đa dụng cho những nhóm nguy cơ phù hợp với phân loại A, B và C.
    • Cấp hiệu quả 2A-55B-C: Thông số được công bố theo cấu hình của model.
    • Thời gian phun từ 13 giây: Theo điều kiện thử nghiệm kỹ thuật tương ứng.
    • Tầm phun khoảng 4–6m: Phụ thuộc thiết kế vòi và điều kiện thử nghiệm.
    • Tổng khối lượng khoảng 6,5kg: Bao gồm bột chữa cháy, vỏ bình và phụ kiện.
    • Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa: Kết cấu bình có áp suất kiểm tra vỏ 2,5 MPa.
    • Thân bình thép carbon thấp: Có lớp sơn bảo vệ bề mặt.
    • Thiết kế xách tay: Gồm cụm van, chốt an toàn, đồng hồ áp suất và vòi phun bột.
    • Thương hiệu Sông Hồng: Model SH.AP4, sản xuất tại Việt Nam.

    2. Bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng có những đặc tính gì?

    Chất chữa cháy quyết định phần lớn đặc điểm ứng dụng của bình SH.AP4. Sản phẩm sử dụng bột khô ABC, một nhóm chất chữa cháy được thiết kế để ức chế quá trình cháy của những vật liệu phù hợp với phân loại tương ứng.

    2.1. Bột chữa cháy ABC là gì?

    Bột ABC là chất chữa cháy dạng hạt rắn mịn, thường có thành phần chính thuộc nhóm hợp chất amoni photphat. Monoammonium phosphate là một trong những thành phần phổ biến của bột chữa cháy ABC.

    Trong bình SH.AP4, bột được chứa trong thân bình chịu áp suất và phân phối qua hệ thống vòi phun theo cấu hình sản phẩm.

    Hiệu quả chữa cháy không chỉ phụ thuộc vào lượng bột mà còn liên quan đến công thức chất chữa cháy, thiết kế hệ thống phân phối và kết quả thử nghiệm của toàn bộ bình.

    2.2. Đặc tính đối với nhóm cháy A

    Nhóm cháy A thường liên quan đến các vật liệu rắn thông thường như gỗ, giấy, vải và những vật liệu hữu cơ có đặc tính cháy tương ứng.

    Bột ABC có thể hỗ trợ ức chế phản ứng cháy và tạo lớp phủ trên các bề mặt phù hợp.

    Đối với SH.AP4, cấp hiệu quả 2A là chỉ tiêu kỹ thuật thể hiện khả năng đã được đánh giá theo phép thử tương ứng.

    Tuy nhiên, với vật liệu có khả năng cháy âm ỉ sâu bên trong hoặc giữ nhiệt kéo dài, cần đánh giá thêm nguy cơ tái cháy và khả năng phù hợp của phương tiện.

    2.3. Đặc tính đối với nhóm cháy B

    Nhóm cháy B liên quan đến những chất lỏng dễ cháy theo hệ thống phân loại áp dụng.

    SH.AP4 có cấp hiệu quả 55B, là thông số phản ánh kết quả đánh giá đối với phép thử chữa cháy nhóm B.

    Ký hiệu 55B không phải thể tích nhiên liệu thực tế mà một bình có thể xử lý trong mọi trường hợp và cũng không phải diện tích sàn được bảo vệ.

    Khả năng ứng dụng phải được đánh giá theo loại nhiên liệu, điều kiện khu vực và phạm vi thử nghiệm của sản phẩm.

    2.4. Đặc tính đối với nhóm cháy C

    Trong hệ thống phân loại đám cháy áp dụng tại Việt Nam, nhóm C liên quan đến những chất khí dễ cháy.

    Bột ABC là nhóm chất chữa cháy có thể được xem xét cho các nguy cơ phù hợp thuộc phân loại này.

    Tuy nhiên, các sự cố liên quan đến khí dễ cháy có thể đi kèm nguy cơ rò rỉ nhiên liệu và hình thành hỗn hợp nguy hiểm. Do đó, phương tiện chữa cháy chỉ là một phần trong phương án bảo vệ tổng thể.

    2.5. Bình bột ABC có để lại cặn không?

    Có. Bột chữa cháy có thể bám lại trên sàn, tường, hàng hóa, máy móc và những bề mặt chịu tác động.

    Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa bình bột ABC và bình chữa cháy khí CO₂.

    Với những khu vực chứa thiết bị điện tử, linh kiện nhạy cảm hoặc máy móc yêu cầu vệ sinh cao, cần xem xét tác động của cặn bột khi lựa chọn chất chữa cháy.

    2.6. Bình SH.AP4 có phù hợp với mọi loại đám cháy không?

    Không. SH.AP4 sử dụng bột khô ABC với cấp hiệu quả được công bố cho các nhóm nguy cơ tương ứng.

    Những sự cố liên quan đến kim loại cháy, hóa chất có đặc tính phản ứng đặc biệt, dầu mỡ nấu ăn ở nhiệt độ cao hoặc pin lithium-ion có thể cần phương tiện và giải pháp bảo vệ chuyên dụng.

    Không nên lựa chọn bình chữa cháy chỉ dựa trên tên gọi đa dụng hoặc ký hiệu ABC.

    3. Cấu tạo bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4

    SH.AP4 thuộc nhóm bình chữa cháy xách tay có áp suất. Các bộ phận chính gồm thân bình, bột chữa cháy, cụm van, cơ cấu an toàn, đồng hồ áp suất và hệ thống vòi phun.

    3.1. Thân bình bằng thép carbon thấp

    Thân bình sử dụng thép carbon thấp, có chức năng chứa chất chữa cháy và duy trì kết cấu chịu áp suất theo thiết kế.

    Bề mặt bên ngoài được sơn bảo vệ màu đỏ, hỗ trợ nhận diện phương tiện và hạn chế tác động môi trường trong điều kiện bảo quản phù hợp.

    Tình trạng thân bình là một trong những yếu tố quan trọng cần được đánh giá khi tiếp nhận và kiểm tra thiết bị.

    3.2. Cụm van và tay van

    Cụm van có vai trò kiểm soát hệ thống phân phối bột chữa cháy.

    Những chi tiết thuộc cụm van được thiết kế để hoạt động đồng bộ với thân bình và áp suất làm việc của sản phẩm.

    Không nên tự ý thay đổi, tháo sửa hoặc sử dụng bộ phận không được xác nhận tương thích với SH.AP4.

    3.3. Chốt an toàn và niêm phong

    Chốt an toàn có chức năng bảo vệ cơ cấu vận hành và hạn chế những tác động ngoài ý muốn.

    Niêm phong hỗ trợ công tác quản lý, nhận diện tình trạng của thiết bị.

    Tuy nhiên, tình trạng niêm phong không phải căn cứ duy nhất để đánh giá chất lượng hoặc khả năng làm việc của bình.

    3.4. Đồng hồ chỉ thị áp suất

    SH.AP4 được trang bị đồng hồ chỉ thị áp suất, giúp hỗ trợ theo dõi trạng thái áp suất trong hoạt động quản lý và kiểm tra.

    Đồng hồ chỉ là một trong các bộ phận cần đánh giá. Tình trạng chất chữa cháy, thân bình, van và vòi phun cũng ảnh hưởng đến khả năng sẵn sàng của thiết bị.

    3.5. Vòi dẫn và đầu phun

    Hệ thống vòi phun của bình được thiết kế để phân phối bột ABC theo cấu hình kỹ thuật.

    Đặc điểm vòi và đầu phun có ảnh hưởng đến tầm phun, thời gian phun và cách chất chữa cháy phân bố trong điều kiện thử nghiệm.

    Vì vậy, phụ kiện cần được duy trì nguyên vẹn và tương thích với đúng model.

    3.6. Thiết kế xách tay với tổng khối lượng khoảng 6,5kg

    SH.AP4 có lượng bột nạp 4kg và tổng khối lượng khoảng 6,5kg (±2%).

    Sự khác biệt giữa hai thông số xuất phát từ khối lượng vỏ thép, cụm van, vòi phun và những bộ phận khác.

    Khi đánh giá vị trí trang bị, cần sử dụng tổng khối lượng toàn bình thay vì chỉ căn cứ vào con số 4kg.

    4. Bảng thông số kỹ thuật bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4

    Bình chữa cháy bột ABC Sông Hồng SH.AP4 có lượng bột 4kg, tổng khối lượng 6,5kg (±2%), cấp hiệu quả 2A-55B-C và thời gian phun hiệu quả từ 13 giây. Các thông số chính được trình bày dưới đây.

    Thông số kỹ thuật bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4
    THÔNG SỐ CHI TIẾT KỸ THUẬT
    Thương hiệu Sông Hồng
    Model SH.AP4
    Phân loại Bình chữa cháy xách tay
    Chất chữa cháy Bột khô ABC
    Khối lượng bột nạp 4kg
    Cấp hiệu quả chữa cháy 2A-55B-C
    Thời gian phun hiệu quả ≥ 13 giây
    Tầm phun tham khảo Khoảng 4–6m
    Tổng khối lượng 6,5kg (±2%)
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa
    Áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa
    Nhiệt độ hoạt động +5°C đến +60°C
    Vật liệu thân bình Thép carbon thấp
    Lớp hoàn thiện Sơn bảo vệ màu đỏ
    Phụ kiện chính Cụm van, chốt an toàn, đồng hồ áp suất, vòi và đầu phun
    Tiêu chuẩn tham chiếu TCVN 7026 về bình chữa cháy xách tay; phiên bản áp dụng theo hồ sơ sản phẩm
    Quy cách đóng gói Thùng carton
    Xuất xứ Việt Nam

    Lưu ý kỹ thuật: Bảng thể hiện các thông số công bố cho model SH.AP4. Khi mua thiết bị phục vụ công trình, cần đối chiếu mã model, nhãn và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm được bàn giao. Không áp dụng thông số của SH.AP8 hoặc các bình ABC thương hiệu khác cho SH.AP4.

    5. Ý nghĩa những thông số quan trọng của bình chữa cháy SH.AP4

    5.1. Khối lượng bột 4kg khác tổng khối lượng 6,5kg

    Con số 4kg thể hiện lượng bột chữa cháy nạp danh định trong bình SH.AP4.

    Tổng khối lượng khoảng 6,5kg bao gồm bột, thân bình, cụm van, vòi phun và các bộ phận liên quan.

    Việc phân biệt hai thông số giúp khách hàng đánh giá đúng khả năng bố trí và quy cách thiết bị.

    5.2. Cấp hiệu quả chữa cháy 2A-55B-C

    Cấp hiệu quả là chỉ tiêu được xác định theo các phép thử tương ứng, phản ánh khả năng chữa cháy của model trong điều kiện đánh giá cụ thể.

    Đối với SH.AP4, cấp hiệu quả công bố là 2A-55B-C.

    Những ký hiệu này không phải diện tích sàn được bảo vệ hoặc số lượng mét vuông có thể quy đổi trực tiếp.

    Vì vậy, việc lựa chọn số lượng và vị trí bình phải dựa trên yêu cầu trang bị và đặc điểm nguy cơ thực tế.

    5.3. Thời gian phun hiệu quả từ 13 giây

    SH.AP4 có thời gian phun hiệu quả từ 13 giây theo cấu hình kỹ thuật.

    Đây là thông số vận hành của bình trong điều kiện thử nghiệm, không phải thời gian bảo đảm xử lý thành công mọi đám cháy.

    Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại vật liệu, mức độ phát triển của sự cố và các điều kiện khác.

    5.4. Tầm phun tham khảo 4–6m

    Tầm phun phản ánh khả năng phân phối bột chữa cháy qua hệ thống vòi phun theo điều kiện thử nghiệm.

    Với SH.AP4, tầm phun tham khảo khoảng 4–6m.

    Đây không phải khoảng cách an toàn cố định trong mọi sự cố cháy và không nên được sử dụng độc lập để đánh giá hiệu quả của thiết bị.

    5.5. Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa

    Áp suất làm việc liên quan đến điều kiện vận hành của hệ thống bình chịu áp suất.

    SH.AP4 có áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa và áp suất kiểm tra vỏ bình 2,5 MPa.

    Đây là hai chỉ tiêu kỹ thuật có mục đích khác nhau. Áp suất kiểm tra không phải mức áp suất để người sử dụng tự điều chỉnh.

    Các hoạt động kiểm tra chuyên sâu, thử áp hoặc sửa chữa cần được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn phù hợp.

    5.6. Nhiệt độ hoạt động từ +5°C đến +60°C

    SH.AP4 có dải nhiệt độ hoạt động được công bố từ +5°C đến +60°C.

    Giới hạn này cần được xem xét khi bố trí thiết bị tại những môi trường có điều kiện nhiệt độ đặc biệt.

    Việc bảo quản phù hợp góp phần duy trì trạng thái kỹ thuật của chất chữa cháy, thân bình và phụ kiện.

    6. So sánh bình chữa cháy bột ABC 4kg và 8kg Sông Hồng

    SH.AP4 và SH.AP8 đều là bình chữa cháy bột ABC xách tay của Sông Hồng. Điểm khác biệt quan trọng nhất là lượng bột nạp, tổng khối lượng và cấp hiệu quả chữa cháy.

    So sánh bình chữa cháy bột ABC Sông Hồng SH.AP4 và SH.AP8
    TIÊU CHÍ SH.AP4 SH.AP8
    Lượng bột nạp 4kg 8kg
    Cấp hiệu quả 2A-55B-C 4A-144B-C
    Tổng khối lượng 6,5kg ±2% 12kg ±2% theo bảng thông số dòng sản phẩm
    Thời gian phun ≥13 giây ≥13 giây
    Tầm phun 4–6m 4–6m
    Áp suất làm việc 1,2–1,45 MPa 1,2–1,45 MPa
    Chất chữa cháy Bột ABC Bột ABC
    Kiểu bình Xách tay Xách tay

    Ghi chú: Bảng so sánh giúp phân biệt hai quy cách trong cùng dòng bình Sông Hồng. Các chỉ tiêu cần được xác nhận theo hồ sơ của từng model và lô hàng; không sử dụng bảng để thay thế phương án trang bị PCCC.

    6.1. SH.AP4 khác SH.AP8 về lượng bột

    SH.AP4 chứa 4kg bột ABC, bằng một nửa lượng bột nạp danh định của SH.AP8.

    Tuy nhiên, việc tăng lượng bột không có nghĩa cấp hiệu quả chữa cháy hoặc phạm vi bảo vệ sẽ tăng theo đúng tỷ lệ khối lượng.

    6.2. SH.AP4 khác SH.AP8 về tổng trọng lượng

    SH.AP4 có tổng khối lượng khoảng 6,5kg, thấp hơn đáng kể so với phiên bản SH.AP8.

    Đây là yếu tố cần cân nhắc khi đánh giá vị trí bố trí và khả năng tiếp cận phương tiện tại công trình.

    6.3. SH.AP4 và SH.AP8 khác nhau về cấp hiệu quả

    SH.AP4 có cấp hiệu quả 2A-55B-C, trong khi SH.AP8 có bộ chỉ tiêu công bố 4A-144B-C.

    Sự khác biệt này có ý nghĩa khi đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của khu vực cần bảo vệ.

    Không nên lấy cấp hiệu quả của bình 8kg để mô tả hoặc thay thế cho bình 4kg.

    6.4. Một bình 8kg có thay được hai bình 4kg không?

    Không nên mặc định. Mặc dù một bình 8kg có lượng bột tương đương hai bình 4kg, số lượng và vị trí trang bị phải được xác định theo phương án PCCC và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Hai bình đặt tại hai khu vực khác nhau không đương nhiên có thể được thay thế bằng một bình dung lượng lớn ở một vị trí duy nhất.

    7. Những khu vực có thể xem xét trang bị bình SH.AP4

    SH.AP4 có thể được xem xét cho các khu vực có nguy cơ cháy phù hợp với bột ABC và cấp hiệu quả 2A-55B-C. Quy cách 4kg là một yếu tố khi đánh giá phương tiện xách tay, nhưng không thay thế yêu cầu xác định số lượng và vị trí thiết bị.

    7.1. Nhà ở và khu vực sinh hoạt

    Nhà ở có thể chứa nhiều vật liệu như giấy, gỗ, vải, đồ nội thất và thiết bị điện sinh hoạt.

    Bình SH.AP4 có thể được xem xét trong danh mục phương tiện chữa cháy ban đầu nếu chất chữa cháy và cấp hiệu quả phù hợp với nguy cơ được đánh giá.

    Không nên mặc định một bình 4kg đáp ứng đầy đủ toàn bộ yêu cầu PCCC của mọi căn nhà.

    7.2. Cửa hàng và cơ sở kinh doanh

    Các cửa hàng có thể lưu trữ hàng hóa, bao bì, thùng carton, vật liệu trang trí và thiết bị phục vụ kinh doanh.

    SH.AP4 có thể được cân nhắc tại những khu vực có nguy cơ tương ứng với đặc tính bột ABC.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên loại hàng hóa, đặc điểm không gian và yêu cầu trang bị của từng cơ sở.

    7.3. Văn phòng và khu vực làm việc

    Văn phòng thường có giấy, nội thất, máy tính, máy in và những thiết bị điện khác.

    Bột ABC có thể phù hợp với một số nguy cơ cháy tại khu vực làm việc, nhưng cũng có thể để lại cặn trên thiết bị điện tử.

    Vì vậy, việc lựa chọn cần xem xét đồng thời khả năng chữa cháy và yêu cầu bảo vệ tài sản.

    7.4. Kho hàng và khu vực lưu trữ

    Kho hàng có thể chứa carton, giấy, gỗ, bao bì và nhiều loại vật tư khác.

    Bình SH.AP4 có thể được đưa vào danh mục đánh giá tại những vị trí có nguy cơ phù hợp với bột ABC và cấp hiệu quả của model.

    Đối với kho chứa hóa chất, vật liệu phản ứng hoặc hàng hóa đặc biệt, cần lựa chọn chất chữa cháy theo đánh giá kỹ thuật riêng.

    7.5. Nhà xưởng sản xuất

    Nhà xưởng có thể tồn tại nguy cơ cháy từ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và một số công đoạn sản xuất.

    SH.AP4 có thể được xem xét như một phương tiện chữa cháy xách tay nếu đáp ứng yêu cầu của từng vị trí.

    Tuy nhiên, thiết bị không thay thế các hệ thống phát hiện cháy và chữa cháy cố định được yêu cầu theo hồ sơ thiết kế.

    7.6. Gara và cơ sở bảo dưỡng phương tiện

    Gara và khu vực bảo dưỡng có thể có những nguy cơ liên quan đến nhiên liệu, dầu, vật liệu nội thất và thiết bị kỹ thuật.

    Bình bột ABC có thể được đánh giá cho những nguy cơ phù hợp với cấp hiệu quả của sản phẩm.

    Đối với phương tiện điện hoặc các bộ pin lithium-ion, cần đánh giá riêng giải pháp bảo vệ, không nên coi bình ABC thông thường là phương tiện xử lý hoàn toàn mọi sự cố pin.

    7.7. Khu vực có thiết bị điện

    Tại những khu vực có hệ thống điện, việc lựa chọn chất chữa cháy cần xem xét đặc điểm thiết bị, nguồn nguy cơ và điều kiện an toàn điện.

    Không nên mặc định bình SH.AP4 phù hợp với mọi thiết bị đang mang điện chỉ dựa trên ký hiệu ABC.

    Đối với những môi trường có máy móc nhạy cảm, cần lưu ý đặc điểm cặn bột sau khi chất chữa cháy được phân phối.

    8. So sánh bình ABC 4kg Sông Hồng với các dòng bình khác

    8.1. SH.AP4 và bình ABC 4kg Bộ Quốc Phòng 83MEC

    Cả hai sản phẩm đều thuộc nhóm bình chữa cháy xách tay sử dụng 4kg bột khô ABC.

    Tuy nhiên, SH.AP4 là model của thương hiệu Sông Hồng, trong khi dòng 83MEC thuộc một đơn vị sản xuất khác, có mã nhận diện và hồ sơ kỹ thuật riêng.

    Không nên đồng nhất hai sản phẩm chỉ vì có cùng lượng bột nạp và cùng nhóm chất chữa cháy.

    Khách hàng có thể tham khảo bình chữa cháy bột ABC 4kg Bộ Quốc Phòng 83MEC để đối chiếu thông tin sản phẩm cùng khối lượng nạp.

    8.2. SH.AP4 và bình chữa cháy khí CO₂

    SH.AP4 sử dụng bột khô ABC, trong khi bình CO₂ sử dụng carbon dioxide dạng khí.

    Bột ABC có thể tạo lớp phủ và để lại cặn trên bề mặt. Ngược lại, CO₂ không tạo cặn bột nhưng có những giới hạn riêng về khả năng làm mát kéo dài và có thể gây nguy cơ thiếu oxy trong không gian kín.

    Do cơ chế tác động khác nhau, hai loại bình không nên được thay thế trực tiếp nếu chưa đánh giá nguy cơ.

    8.3. SH.AP4 và bình chữa cháy gốc nước

    Bình gốc nước sử dụng dung dịch có đặc tính hỗ trợ làm mát và làm ướt những bề mặt vật liệu phù hợp.

    Trong khi đó, SH.AP4 sử dụng bột khô ABC với đặc tính phân phối và tồn dư khác.

    Việc lựa chọn giữa hai loại cần xem xét cấp hiệu quả, loại vật liệu cháy, đặc điểm môi trường và yêu cầu an toàn của khu vực.

    8.4. SH.AP4 và bình cầu chữa cháy tự động

    SH.AP4 là bình xách tay, trong khi bình cầu tự động sử dụng cơ cấu kích hoạt theo nhiệt độ và được bố trí cố định tại khu vực cần bảo vệ.

    Mặc dù đều có thể sử dụng bột ABC, hai loại phương tiện có vai trò và yêu cầu trang bị khác nhau.

    Vì vậy, không nên sử dụng bình SH.AP4 như một sản phẩm thay thế trực tiếp cho bình cầu tự động hoặc ngược lại.

    9. Những lưu ý khi lựa chọn và quản lý bình chữa cháy SH.AP4

    9.1. Xác nhận đúng model và thương hiệu

    SH.AP4 là bình chữa cháy bột ABC 4kg của Sông Hồng.

    Khi tiếp nhận sản phẩm, cần đối chiếu model, thương hiệu, lượng bột nạp và các thông tin kỹ thuật theo yêu cầu mua sắm.

    9.2. Kiểm tra nhãn sản phẩm

    Nhãn kỹ thuật cần thể hiện thông tin nhận diện và các chỉ tiêu cần thiết của bình.

    Đối với đơn hàng phục vụ công trình, cần xác nhận sự thống nhất giữa nhãn, hồ sơ và danh mục thiết bị được cung cấp.

    9.3. Đánh giá tình trạng thân bình

    Thân bình cần được duy trì nguyên vẹn, không có các dấu hiệu hư hỏng hoặc biến dạng bất thường.

    Những dấu hiệu ăn mòn hoặc tác động cơ học cần được đơn vị có chuyên môn đánh giá trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

    9.4. Đánh giá đồng hồ áp suất và phụ kiện

    Đồng hồ áp suất, cụm van, chốt an toàn, vòi phun và các bộ phận liên quan cần được quản lý theo yêu cầu kỹ thuật.

    Không nên đánh giá trạng thái của bình chỉ dựa trên một chỉ thị riêng lẻ.

    Nếu có dấu hiệu bất thường, cần yêu cầu đơn vị chuyên môn kiểm tra thiết bị.

    9.5. Lưu ý điều kiện bảo quản

    SH.AP4 có dải nhiệt độ hoạt động được công bố từ +5°C đến +60°C.

    Việc bố trí thiết bị cần bảo đảm phù hợp với điều kiện môi trường và hạn chế các tác động bất lợi đến thân bình, chất chữa cháy hoặc phụ kiện.

    9.6. Không tự ý sửa chữa hoặc nạp lại

    SH.AP4 là thiết bị chữa cháy có hệ thống chịu áp suất.

    Những hoạt động nạp lại, thử áp, thay thế van hoặc sửa chữa kết cấu cần được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn phù hợp.

    9.7. Đánh giá riêng nguy cơ cháy pin lithium-ion

    Pin lithium-ion có thể phát sinh những nguy cơ đặc biệt liên quan đến tích tụ nhiệt và phản ứng bên trong tế bào pin.

    Không nên sử dụng cấp hiệu quả A-B-C thông thường để suy ra khả năng xử lý hoàn toàn mọi sự cố pin lithium-ion.

    Đối với khu vực có pin, cần xác định giải pháp bảo vệ theo đặc điểm và quy mô hệ thống.

    9.8. Hồ sơ kỹ thuật và chứng từ chất lượng

    Đối với công trình có yêu cầu hồ sơ PCCC, khách hàng nên xác định rõ các chứng từ và tài liệu kỹ thuật cần thiết.

    TCVN 7026:2025 là phiên bản hiện hành của tiêu chuẩn quốc gia về tính năng và cấu tạo bình chữa cháy xách tay, thay thế TCVN 7026:2013.

    Tuy nhiên, việc xác nhận SH.AP4 đáp ứng phiên bản tiêu chuẩn nào cần dựa trên hồ sơ hợp lệ của đúng model và lô hàng. Không nên mặc định sản phẩm có chứng nhận theo phiên bản mới khi chưa có tài liệu tương ứng.

    9.9. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

    Bình chữa cháy là thiết bị an toàn cần được quản lý, kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

    Việc đánh giá cần xem xét tổng thể thân bình, chất chữa cháy, đồng hồ áp suất, van và phụ kiện.

    Thời hạn bảo hành, nếu có, không thay thế yêu cầu kiểm tra tình trạng kỹ thuật của thiết bị.

    9.10. Không thay thế hệ thống PCCC bắt buộc

    SH.AP4 là bình chữa cháy xách tay có thể được xem xét trong danh mục phương tiện trang bị của công trình.

    Tuy nhiên, sản phẩm không thay thế các hệ thống báo cháy, chữa cháy cố định hoặc giải pháp bảo vệ khác được yêu cầu theo thiết kế và quy định áp dụng.

    10. Câu hỏi thường gặp về bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4

    Bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4 chứa bao nhiêu kg bột?

    SH.AP4 có lượng bột khô ABC nạp danh định 4kg.

    Bình SH.AP4 thuộc thương hiệu nào?

    SH.AP4 thuộc thương hiệu Sông Hồng, xuất xứ Việt Nam.

    Cấp hiệu quả chữa cháy của SH.AP4 là bao nhiêu?

    Sản phẩm có cấp hiệu quả 2A-55B-C theo bộ thông số kỹ thuật công bố cho model.

    Tổng trọng lượng của bình SH.AP4 là bao nhiêu?

    Tổng khối lượng khoảng 6,5kg (±2%), bao gồm bột chữa cháy, thân bình và phụ kiện.

    Thời gian phun hiệu quả của bình SH.AP4 là bao lâu?

    Thời gian phun hiệu quả từ 13 giây theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.

    Tầm phun của bình chữa cháy ABC 4kg Sông Hồng là bao nhiêu?

    Tầm phun tham khảo khoảng 4–6m. Đây là thông số kỹ thuật, không phải khoảng cách an toàn cố định trong mọi sự cố.

    Bình chữa cháy SH.AP4 có đồng hồ áp suất không?

    Có. Sản phẩm được trang bị đồng hồ chỉ thị áp suất để hỗ trợ công tác kiểm tra và quản lý thiết bị.

    Bình SH.AP4 và SH.AP8 khác nhau như thế nào?

    SH.AP4 chứa 4kg bột ABC và có cấp hiệu quả 2A-55B-C. SH.AP8 chứa 8kg bột và có cấp hiệu quả công bố 4A-144B-C. Hai model cũng khác nhau về tổng khối lượng.

    Bình SH.AP4 có phù hợp với cửa hàng không?

    Có thể được xem xét khi chất chữa cháy và cấp hiệu quả đáp ứng yêu cầu bảo vệ của khu vực. Số lượng và vị trí bình phải được xác định theo phương án trang bị phù hợp.

    Bình ABC 4kg có để lại cặn bột không?

    Có. Bột khô ABC có thể bám lại trên bề mặt thiết bị và vật liệu sau khi được phân phối.

    Bình SH.AP4 có phù hợp với thiết bị điện đang mang điện không?

    Không nên mặc định. Việc lựa chọn phải căn cứ vào điều kiện an toàn điện và phạm vi sử dụng được xác nhận của sản phẩm.

    Bình SH.AP4 có xử lý được mọi sự cố pin lithium-ion không?

    Không. Khả năng chữa cháy pin không thể được suy ra chỉ từ ký hiệu ABC. Những nguy cơ pin lithium-ion cần được đánh giá theo cấu hình và giải pháp bảo vệ phù hợp.

    Bình Sông Hồng SH.AP4 có cần kiểm tra định kỳ không?

    Có. Thiết bị cần được kiểm tra và bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật để duy trì trạng thái phù hợp.

    SH.AP4 có giống bình ABC 4kg Bộ Quốc Phòng không?

    Cả hai đều thuộc nhóm bình bột ABC 4kg xách tay nhưng khác thương hiệu, model và hồ sơ kỹ thuật. Cần đối chiếu thông số của từng sản phẩm riêng biệt.

    Nên lựa chọn bình SH.AP4 4kg hay SH.AP8 8kg?

    Việc lựa chọn phải dựa trên nguy cơ cháy, cấp hiệu quả yêu cầu, tổng khối lượng, vị trí bố trí và phương án trang bị của công trình.

    11. Tư vấn và báo giá bình chữa cháy Sông Hồng SH.AP4 tại Nhà Thầu PCCC

    Bình chữa cháy bột ABC 4kg Sông Hồng SH.AP4 là một lựa chọn để xem xét khi cần trang bị phương tiện chữa cháy xách tay sử dụng bột khô ABC, với cấp hiệu quả 2A-55B-C và tổng khối lượng khoảng 6,5kg.

    Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng cần xác định rõ đặc điểm nguy cơ cháy, vị trí dự kiến trang bị, số lượng cần thiết và yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật.

    Nhà Thầu PCCC – NHATHAUPCCC.VN cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn thiết bị phòng cháy chữa cháy cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng, kho hàng, nhà máy và các công trình thương mại.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm tại danh mục bình chữa cháy hoặc tìm hiểu những nhóm thiết bị PCCC khác để xây dựng danh mục trang bị phù hợp.

    Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc phục vụ dự án, khách hàng vui lòng cung cấp model SH.AP4, số lượng dự kiến, địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ để được tư vấn, xác nhận quy cách và nhận báo giá.

    Hotline/Zalo: 0916 366 226

    Liên hệ Nhà Thầu PCCC để được tư vấn và yêu cầu báo giá sản phẩm.

  • Thống Số-Kích Thước
  • Đặc Điểm Nổi Bật
  • Phạm vi nhiệt độ +5°C- 60°C
    Áp suất thử nghiệm 2,5 MPa
    Áp suất làm việc 1,2 – 1,45 MPa
    Thời gian phun hiệu quả ≥13 giây
    Tổng khối lượng 6,5 kg (± 2%)
    Tầm phun xa ≥ 4 – 6 m
    Công suất chữa cháy 2A, 55B, C
    Vật liệu Thép carbon thấp
    Xuất xứ Việt Nam
    Bảo hành 24 tháng
    Thương hiệu Sông Hồng

    Review Về Sản Phẩm

                Tốt